Hung Phat Development Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 140 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN HùNG PHáT
- 邮箱3
1
进口笔数
140
出口笔数
$2.3K
进口金额
$205.88M
出口金额
2024-08-12
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400832856 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGMYQ18P |
| 成立日期 | 2018-02-08 |
| 联系地址 | Thôn Khả Lý Thượng, Xã Quảng Minh, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HÙNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT DEVELOPMENT INVESTMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Khả Lý Thượng, Phường Vân Hà, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84358150030 |
| 邮箱 | dohoai1411@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853952 | LED灯 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 140 | $205.88M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CE Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CE Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $266.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $79.6K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| AG Tech Co., Ltd. | 越南 | 15 | $73.2K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| AG TECH Co., Ltd. | 越南 | 4 | $43.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| YuJian Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 7 | $28.7K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Jiaxin Industrial Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 9 | $17.5K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| WITS VINA Co., Ltd. | 越南 | 6 | $16.5K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Rongtai Electric Material Co., Ltd. | 越南 | 10 | $15.9K | 粘聚云母片、其他塑料制品 |
| Rongxin Tech (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $8.8K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Kangyin Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 7 | $7.4K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-12 | 铝制结构体及部件 | CONG TY TNHH CE LINK VIET NAM | 越南 | $2.3K |
出口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CE LINK VIET NAM | 越南 | $102 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CE LINK VIET NAM | 越南 | $44 |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH CE LINK VIET NAM | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH CE LINK VIET NAM | 越南 | $276 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | AG TECH CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-27 | 其他车辆 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $214 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | AG TECH CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | AG TECH CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $333 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $475 |