T89 Vietnam Investment Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 水性聚合物涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư T89 VIệT NAM
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$35.7K
出口金额
—
最近进口
2024-03-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301085314 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQERYJT5 |
| 成立日期 | 2019-03-26 |
| 联系地址 | Khu phố Xuân Bình, Phường Đại Xuân, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ T89 VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | T89 VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu phố Xuân Bình, Phường Nhân Hòa, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84906006168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $35.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dae Myung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $20.7K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Dae Myung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $15.0K | 印刷电路、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-29 | 水性聚合物涂料 | DAE MYUNG VIETNAM CO LIMITTED | 越南 | $1.1K |
| 2024-03-29 | 水性聚合物涂料 | DAE MYUNG VIETNAM CO LIMITTED | 越南 | $785 |
| 2024-03-29 | 水性聚合物涂料 | DAE MYUNG VIETNAM CO LIMITTED | 越南 | $401 |
| 2024-03-28 | 水性聚合物涂料 | CONG TY TNHH DAE MYUNG VIET NAM | 越南 | $785 |
| 2024-03-28 | 水性聚合物涂料 | CONG TY TNHH DAE MYUNG VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2024-03-28 | 水性聚合物涂料 | CONG TY TNHH DAE MYUNG VIET NAM | 越南 | $401 |
| 2023-05-05 | 水性聚合物涂料 | DAE MYUNG VIETNAM CO LIMITTED | 越南 | $1.0K |
| 2023-05-05 | 水性聚合物涂料 | DAE MYUNG VIETNAM CO LIMITTED | 越南 | $343 |
| 2023-05-05 | 水性聚合物涂料 | DAE MYUNG VIETNAM CO LIMITTED | 越南 | $243 |
| 2023-05-05 | 水性聚合物涂料 | DAE MYUNG VIETNAM CO LIMITTED | 越南 | $288 |