Viet Nhat Science Equipment & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Khoa Học Và Dịch Vụ Việt Nhật
6
进口笔数
2
出口笔数
$43.9K
进口金额
$26.0K
出口金额
2026-03-10
最近进口
2023-10-19
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105798139 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1PBAE09 |
| 成立日期 | 2012-02-21 |
| 联系地址 | 262 đường Trương Định, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ DỊCH VỤ VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT SCIENCE EQUIPMENT AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842466849414 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 51亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 903033 | 电测仪表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 6 | $43.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $22.4K |
| 越南 | 1 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 7693b69014a111fd340cf05cb8626b6d | 1 | $22.4K | ||
| AdvinnO Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $19.1K | 其他电子IC、其他固定电容器 |
| Polar Instruments (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.6K | 其他媒体、辐射检测仪器 |
| ARM LIMITED | 英国 | 1 | $761 | 其他电气设备、静止变流器 |
| POLAR INSTRUSMENTS (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 新加坡 | 1 | $10 | 已录制光碟 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Polar Instruments (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $22.4K | 电测仪表、印刷电路 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.6K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 8471机器零件 | AdvinnO Technologies Pte. Ltd. | 英国 | $13.0K |
| 2026-03-10 | 8471机器零件 | AdvinnO Technologies Pte. Ltd. | 英国 | $4.9K |
| 2026-03-10 | 8471机器零件 | AdvinnO Technologies Pte. Ltd. | 英国 | $1.3K |
| 2025-08-19 | 已录制光碟 | POLAR INSTRUSMENTS (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 英国 | $10 |
| 2024-04-24 | 其他测量仪器 | ARM LIMITED | 英国 | $761 |
| 2023-11-16 | 辐射检测仪器 | Polar Instruments (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 英国 | $200 |
| 2023-11-16 | 辐射检测仪器 | Polar Instruments (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 英国 | $250 |
| 2023-08-31 | 电测仪表 | POLAR INSTRUMENTS (AISA PACIFIC) PTE LTD | 英国 | $3.1K |
| 2023-08-31 | 电测仪表 | POLAR INSTRUMENTS (AISA PACIFIC) PTE LTD | 英国 | $19.3K |
| 2023-08-23 | 20W以下固定电阻器 | Polar Instruments (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 英国 | $510 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-19 | 电测仪表 | POLAR INSTRUMENTS (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 新加坡 | $3.1K |
| 2023-10-19 | 电测仪表 | POLAR INSTRUMENTS (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 新加坡 | $19.3K |
| 2023-08-30 | 20W以下固定电阻器 | FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $800 |
| 2023-08-30 | 20瓦以下电阻器 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2023-08-30 | 20W以下固定电阻器 | FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |