Viet Nhat Science Equipment & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 8471机器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Khoa Học Và Dịch Vụ Việt Nhật

6
进口笔数
2
出口笔数
$43.9K
进口金额
$26.0K
出口金额
2026-03-10
最近进口
2023-10-19
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 1 笔2023-11进口 $450 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $761 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 1 笔2023-11进口 $450 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $761 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105798139
企查查编码QVN1PBAE09
成立日期2012-02-21
联系地址262 đường Trương Định, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ DỊCH VỤ VIỆT NHẬT
企业英文名称VIET NHAT SCIENCE EQUIPMENT AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+842466849414
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本51亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8473308471机器零件
852349已录制光碟
85332120W以下固定电阻器
854442带接头绝缘电线
903033电测仪表
903090辐射检测仪器
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
85332120W以下固定电阻器
903033电测仪表

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国6$43.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$22.4K
越南1$3.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
7693b69014a111fd340cf05cb8626b6d1$22.4K
AdvinnO Technologies Pte. Ltd.新加坡1$19.1K其他电子IC、其他固定电容器
Polar Instruments (Asia Pacific) Pte. Ltd.新加坡2$1.6K其他媒体、辐射检测仪器
ARM LIMITED英国1$761其他电气设备、静止变流器
POLAR INSTRUSMENTS (ASIA PACIFIC) PTE LTD新加坡1$10已录制光碟

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Polar Instruments (Asia Pacific) Pte. Ltd.新加坡1$22.4K电测仪表、印刷电路
FICT Vietnam Co., Ltd.越南1$3.6K非玻陶绝缘体、精炼铜箔

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-108471机器零件AdvinnO Technologies Pte. Ltd.英国$13.0K
2026-03-108471机器零件AdvinnO Technologies Pte. Ltd.英国$4.9K
2026-03-108471机器零件AdvinnO Technologies Pte. Ltd.英国$1.3K
2025-08-19已录制光碟POLAR INSTRUSMENTS (ASIA PACIFIC) PTE LTD英国$10
2024-04-24其他测量仪器ARM LIMITED英国$761
2023-11-16辐射检测仪器Polar Instruments (Asia Pacific) Pte. Ltd.英国$200
2023-11-16辐射检测仪器Polar Instruments (Asia Pacific) Pte. Ltd.英国$250
2023-08-31电测仪表POLAR INSTRUMENTS (AISA PACIFIC) PTE LTD英国$3.1K
2023-08-31电测仪表POLAR INSTRUMENTS (AISA PACIFIC) PTE LTD英国$19.3K
2023-08-2320W以下固定电阻器Polar Instruments (Asia Pacific) Pte. Ltd.英国$510

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-19电测仪表POLAR INSTRUMENTS (ASIA PACIFIC) PTE LTD新加坡$3.1K
2023-10-19电测仪表POLAR INSTRUMENTS (ASIA PACIFIC) PTE LTD新加坡$19.3K
2023-08-3020W以下固定电阻器FICT Vietnam Co., Ltd.越南$800
2023-08-3020瓦以下电阻器FICT VIETNAM CO LTD越南$1.6K
2023-08-3020W以下固定电阻器FICT Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K

相关企业 · 同类产品

Viet Nhat Science Equipment & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →