Vu Duong Development Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 教学演示仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN ĐầU Tư Vũ DươNG
17
进口笔数
0
出口笔数
$1.77M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107884009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN78FCN1J |
| 成立日期 | 2017-06-14 |
| 联系地址 | Thôn Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ VŨ DƯƠNG |
| 企业英文名称 | VU DUONG DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +842438574908 |
| 邮箱 | vuduongcompany.pt@gmail.com |
| 传真 | 0435372090 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 920600 | 打击乐器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 920890 | 杂项乐器 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 321310 | 美术颜料套装 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 841420 | 手动气泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $1.77M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Zhibang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.59M | 柑橘、其他电气开关 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $97.1K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Pingxiang Xinrui Tong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80.4K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 合成纤维帐篷 | PINGXIANG XINRUITONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-12-10 | 其他投影仪 | PINGXIANG XINRUITONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-12-10 | 刀具 | PINGXIANG XINRUITONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-12-10 | 金属框架座椅 | PINGXIANG XINRUITONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $61.9K |
| 2025-12-10 | 其他管乐器 | PINGXIANG XINRUITONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-10 | 木制餐具 | PINGXIANG XINRUITONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $75 |
| 2025-12-10 | 美术颜料套装 | PINGXIANG XINRUITONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $478 |
| 2025-12-10 | 非弓弦乐器 | PINGXIANG XINRUITONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-10 | 打击乐器 | PINGXIANG XINRUITONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $497 |
| 2025-12-10 | 教学演示仪器 | PINGXIANG XINRUITONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $916 |