DP 283 Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & SảN XUấT DP.283
3
进口笔数
0
出口笔数
$8.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401856013 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN12DE5J |
| 成立日期 | 2017-10-02 |
| 联系地址 | K245/48 Âu Cơ, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & SẢN XUẤT DP.283 |
| 企业英文名称 | DP.283 TRADING & PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | K245/48 Âu Cơ, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4291 - Xây dựng công trình thủy 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84917777283 |
| 邮箱 | infodp.283@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $8.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Shengye Chemical Technology Co., Ltd. Guangzhou Branch | 中国 | 3 | $8.6K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-06 | 1kg以下胶粘剂 | Guangdong Shengye Chemical Technology Co., Ltd. Guangzhou Branch | 中国 | $1.7K |
| 2025-06-06 | 1kg以下胶粘剂 | Guangdong Shengye Chemical Technology Co., Ltd. Guangzhou Branch | 中国 | $2.4K |
| 2025-06-06 | 小包装胶粘剂 | GUANGDONG SHENGYE CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD GUANGZHOU BRANCH | 中国 | $185 |
| 2024-09-16 | 1kg以下胶粘剂 | Guangdong Shengye Chemical Technology Co., Ltd. Guangzhou Branch | 中国 | $188 |
| 2024-09-16 | 1kg以下胶粘剂 | Guangdong Shengye Chemical Technology Co., Ltd. Guangzhou Branch | 中国 | $417 |
| 2024-09-16 | 小包装胶粘剂 | GUANGDONG SHENGYE CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD GUANGZHOU BRANCH | 中国 | $1.3K |
| 2024-07-19 | 1kg以下胶粘剂 | GUANGDONG SHENGYE CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD GUANGZHOU BRANCH | 中国 | $2.0K |
| 2024-07-19 | 1kg以下胶粘剂 | Guangdong Shengye Chemical Technology Co., Ltd. Guangzhou Branch | 中国 | $122 |
| 2024-07-19 | 1kg以下胶粘剂 | Guangdong Shengye Chemical Technology Co., Ltd. Guangzhou Branch | 中国 | $367 |