THIEN PHUC SERVICES TRADING & PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất & Thương Mại Dịch Vụ Thiên Phúc
1
进口笔数
0
出口笔数
$60.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103947265 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6W1CSVD |
| 成立日期 | 2009-06-05 |
| 联系地址 | Tầng 2 Số 46 ngõ 81, phố Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN PHÚC |
| 企业英文名称 | THIEN PHUC SERVICES TRADING & PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 Số 46 ngõ 81, phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842436557655 |
| 邮箱 | thienphuc569@gmail.com |
| 官网 | dienmaythienphuc.com.vn |
| 传真 | 02436557935 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $60.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG DOYIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $60.2K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-18 | 其他离心泵 | ZHEJIANG DOYIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2024-09-18 | 其他离心泵 | ZHEJIANG DOYIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-09-18 | 其他离心泵 | ZHEJIANG DOYIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-09-18 | 其他离心泵 | ZHEJIANG DOYIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-09-18 | 其他离心泵 | ZHEJIANG DOYIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-09-18 | 其他离心泵 | ZHEJIANG DOYIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2024-09-18 | 其他离心泵 | ZHEJIANG DOYIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-09-18 | 其他离心泵 | ZHEJIANG DOYIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-09-18 | 其他离心泵 | ZHEJIANG DOYIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2024-09-18 | 其他离心泵 | ZHEJIANG DOYIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |