Van Hung Phuc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VạN HưNG PHúC
9
进口笔数
0
出口笔数
$263.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312702808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXER570B |
| 成立日期 | 2014-03-24 |
| 联系地址 | 124 A1 Phạm Văn Hai, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẠN HƯNG PHÚC |
| 企业英文名称 | VAN HUNG PHUC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 553 Hương Lộ 3, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84837682415 |
| 邮箱 | phuchung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $263.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Topspot Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $123.9K | 其他钢铁制品 |
| Zhejiang Tellable Composite Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.8K | 其他钢铁制品、非矩形不锈钢 |
| Jiangmen City Xinhui District Jiali Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.3K | 不锈钢家用制品、其他饮用杯 |
| Shanghai Jiaxin International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.3K | 不锈钢家用制品、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Yiwu Yiguang Crafts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $84 | 真空瓶及零件、塑料餐具 |
| Shandong SHY Cloud Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG TOPSPOT TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG TOPSPOT TRADING CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG TOPSPOT TRADING CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG TOPSPOT TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG TOPSPOT TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG TOPSPOT TRADING CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG TOPSPOT TRADING CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG TOPSPOT TRADING CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG TOPSPOT TRADING CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG TOPSPOT TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |