Hanmega Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 380 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HANMEGA VINA
380
进口笔数
67
出口笔数
$14.77M
进口金额
$20.23M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-23
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315510075 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT0MTVA5 |
| 成立日期 | 2019-01-31 |
| 联系地址 | Nhà xưởng T1-4, Lô I-15, Đường D12, Khu Công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANMEGA VINA |
| 企业英文名称 | HANMEGA VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng T1-4, Lô I-15, Đường D12, Khu Công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng Quy chế Khu Công nghệ cao ban hành kèm theo Nghị định số 99/2003/NĐ-CP ngày 28 tháng 8 năm 2003 của Chính phủ khi hoạt động đầu tư kinh doanh trong Khu Công nghệ cao. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | +842862873001 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 138亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 847340 | 8472机器零件 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 842519 | 非电动提升机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847340 | 8472机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 350 | $14.01M |
| 中国 | 30 | $760.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 67 | $20.23M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanmega Co., Ltd. | 韩国 | 350 | $13.96M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| LMI HK LTD | 中国香港 | 16 | $551.8K | 37.5瓦以下电机、750W以下直流电机 |
| SHINANO KENSHI CO.,LTD | 中国香港 | 13 | $208.3K | 37.5瓦以下电机、750W以下直流电机 |
| Hanmega Co., Ltd. | 加拿大 | 7 | $47.5K | 8472机器零件、非电动提升机 |
| Moons' Electric (Taicang) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $238 | 其他塑料制品、电动机及零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanmega Co., Ltd. | 韩国 | 67 | $20.23M | 8472机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 380)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | Hanmega Co., Ltd. | 韩国 | $342 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | Hanmega Co., Ltd. | 韩国 | $151 |
| 2026-04-14 | 其他印刷品 | Hanmega Co., Ltd. | 韩国 | $344 |
| 2026-04-14 | 其他印刷品 | Hanmega Co., Ltd. | 韩国 | $28 |
| 2026-04-14 | 非螺纹钢销 | Hanmega Co., Ltd. | 韩国 | $471 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | Hanmega Co., Ltd. | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | Hanmega Co., Ltd. | 韩国 | $285 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | Hanmega Co., Ltd. | 韩国 | $153 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | Hanmega Co., Ltd. | 韩国 | $578 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | Hanmega Co., Ltd. | 韩国 | $241 |
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 8472机器零件 | Hanmega Co., Ltd. | 韩国 | $14.7K |
| 2026-04-23 | 8472机器零件 | Hanmega Co., Ltd. | 韩国 | $4.7K |
| 2026-04-23 | 8472机器零件 | Hanmega Co., Ltd. | 韩国 | $89.4K |
| 2026-04-23 | 8472机器零件 | Hanmega Co., Ltd. | 韩国 | $13.7K |
| 2026-04-23 | 8472机器零件 | Hanmega Co., Ltd. | 韩国 | $11.2K |
| 2026-04-23 | 8472机器零件 | Hanmega Co., Ltd. | 韩国 | $53.7K |
| 2026-04-23 | 8472机器零件 | Hanmega Co., Ltd. | 韩国 | $61.7K |
| 2026-04-23 | 8472机器零件 | Hanmega Co., Ltd. | 韩国 | $34.5K |
| 2026-04-10 | 8472机器零件 | Hanmega Co., Ltd. | 韩国 | $4.7K |
| 2026-04-10 | 8472机器零件 | Hanmega Co., Ltd. | 韩国 | $13.7K |