Hanmega Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 404 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HANMEGA VINA

404
进口笔数
70
出口笔数
$15.73M
进口金额
$21.02M
出口金额
2026-07-21
最近进口
2026-07-17
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $953.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $340.6K · 10 笔出口 $332.7K · 1 笔2023-12进口 $433.0K · 13 笔出口 $632.9K · 2 笔2024-01进口 $89.7K · 2 笔出口 $642.7K · 2 笔2024-02进口 $508.1K · 13 笔出口 $649.8K · 2 笔2024-03进口 $401.4K · 12 笔出口 $341.0K · 1 笔2024-04进口 $441.1K · 10 笔出口 $953.1K · 3 笔2024-05进口 $598.1K · 17 笔出口 $622.3K · 2 笔2024-06进口 $615.0K · 12 笔出口 $585.6K · 2 笔2024-07进口 $558.2K · 15 笔出口 $583.4K · 2 笔2024-08进口 $417.2K · 12 笔出口 $872.3K · 3 笔2024-09进口 $387.5K · 10 笔出口 $291.4K · 1 笔2024-10进口 $406.0K · 9 笔出口 $575.6K · 2 笔2024-11进口 $361.0K · 8 笔出口 $581.8K · 2 笔2024-12进口 $390.9K · 9 笔出口 $296.9K · 1 笔2025-01进口 $271.6K · 6 笔出口 $895.4K · 3 笔2025-02进口 $566.4K · 12 笔出口 $588.1K · 2 笔2025-03进口 $350.5K · 9 笔出口 $579.7K · 2 笔2025-04进口 $633.5K · 14 笔出口 $569.2K · 2 笔2025-05进口 $406.1K · 11 笔出口 $589.3K · 2 笔2025-06进口 $553.1K · 14 笔出口 $304.7K · 1 笔2025-07进口 $441.6K · 9 笔出口 $592.3K · 2 笔2025-08进口 $325.1K · 9 笔出口 $281.8K · 1 笔2025-09进口 $162.0K · 5 笔出口 $588.5K · 2 笔2025-10进口 $303.6K · 9 笔出口 $295.4K · 1 笔2025-11进口 $164.7K · 6 笔出口 $287.4K · 1 笔2025-12进口 $157.1K · 4 笔出口 $293.2K · 1 笔2026-01进口 $166.9K · 6 笔出口 $549.4K · 2 笔2026-02进口 $348.5K · 9 笔出口 $577.4K · 2 笔2026-03进口 $183.4K · 5 笔出口 $597.8K · 2 笔2026-04进口 $678.3K · 9 笔出口 $567.4K · 2 笔2026-05进口 $258.7K · 6 笔出口 $270.6K · 1 笔2026-06进口 $338.3K · 8 笔出口 $281.7K · 1 笔2026-07进口 $362.1K · 10 笔出口 $234.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $340.6K · 10 笔出口 $332.7K · 1 笔2023-12进口 $433.0K · 13 笔出口 $632.9K · 2 笔2024-01进口 $89.7K · 2 笔出口 $642.7K · 2 笔2024-02进口 $508.1K · 13 笔出口 $649.8K · 2 笔2024-03进口 $401.4K · 12 笔出口 $341.0K · 1 笔2024-04进口 $441.1K · 10 笔出口 $953.1K · 3 笔2024-05进口 $598.1K · 17 笔出口 $622.3K · 2 笔2024-06进口 $615.0K · 12 笔出口 $585.6K · 2 笔2024-07进口 $558.2K · 15 笔出口 $583.4K · 2 笔2024-08进口 $417.2K · 12 笔出口 $872.3K · 3 笔2024-09进口 $387.5K · 10 笔出口 $291.4K · 1 笔2024-10进口 $406.0K · 9 笔出口 $575.6K · 2 笔2024-11进口 $361.0K · 8 笔出口 $581.8K · 2 笔2024-12进口 $390.9K · 9 笔出口 $296.9K · 1 笔2025-01进口 $271.6K · 6 笔出口 $895.4K · 3 笔2025-02进口 $566.4K · 12 笔出口 $588.1K · 2 笔2025-03进口 $350.5K · 9 笔出口 $579.7K · 2 笔2025-04进口 $633.5K · 14 笔出口 $569.2K · 2 笔2025-05进口 $406.1K · 11 笔出口 $589.3K · 2 笔2025-06进口 $553.1K · 14 笔出口 $304.7K · 1 笔2025-07进口 $441.6K · 9 笔出口 $592.3K · 2 笔2025-08进口 $325.1K · 9 笔出口 $281.8K · 1 笔2025-09进口 $162.0K · 5 笔出口 $588.5K · 2 笔2025-10进口 $303.6K · 9 笔出口 $295.4K · 1 笔2025-11进口 $164.7K · 6 笔出口 $287.4K · 1 笔2025-12进口 $157.1K · 4 笔出口 $293.2K · 1 笔2026-01进口 $166.9K · 6 笔出口 $549.4K · 2 笔2026-02进口 $348.5K · 9 笔出口 $577.4K · 2 笔2026-03进口 $183.4K · 5 笔出口 $597.8K · 2 笔2026-04进口 $678.3K · 9 笔出口 $567.4K · 2 笔2026-05进口 $258.7K · 6 笔出口 $270.6K · 1 笔2026-06进口 $338.3K · 8 笔出口 $281.7K · 1 笔2026-07进口 $362.1K · 10 笔出口 $234.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315510075
企查查编码QVNT0MTVA5
成立日期2019-01-31
联系地址Nhà xưởng T1-4, Lô I-15, Đường D12, Khu Công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HANMEGA VINA
企业英文名称HANMEGA VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng T1-4, Lô I-15, Đường D12, Khu Công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng Quy chế Khu Công nghệ cao ban hành kèm theo Nghị định số 99/2003/NĐ-CP ngày 28 tháng 8 năm 2003 của Chính phủ khi hoạt động đầu tư kinh doanh trong Khu Công nghệ cao. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
电话+842862873001
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本138亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
8473408472机器零件
850131750W以下直流电机
731824非螺纹钢销
848210滚珠轴承
732020钢铁弹簧
842519非电动提升机
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
8473408472机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国372$14.87M
中国32$851.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国70$21.02M

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanmega Co., Ltd.韩国372$14.83M其他办公设备、其他钢铁制品
LMI HK LTD中国香港17$617.1K37.5瓦以下电机、750W以下直流电机
SHINANO KENSHI CO.,LTD中国香港13$208.3K37.5瓦以下电机、750W以下直流电机
Hanmega Co., Ltd.加拿大7$47.5K8472机器零件、非电动提升机
Shinano Kenshi Co., Ltd.日本1$25.5K其他塑料制品、37.5瓦以下电机
Moons' Electric (Taicang) Co., Ltd.中国1$238其他塑料制品、其他铝制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanmega Co., Ltd.韩国70$21.02M8472机器零件

近期贸易明细

进口(共 404)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21750W以下直流电机Shinano Kenshi Co., Ltd.中国$25.5K
2026-07-20其他钢铁制品Hanmega Co., Ltd.韩国$106
2026-07-20非电动提升机Hanmega Co., Ltd.韩国$318
2026-07-20其他钢铁制品Hanmega Co., Ltd.韩国$147
2026-07-20其他钢铁制品Hanmega Co., Ltd.韩国$116
2026-07-20其他塑料制品Hanmega Co., Ltd.韩国$285
2026-07-20其他钢铁制品Hanmega Co., Ltd.韩国$364
2026-07-20其他塑料制品Hanmega Co., Ltd.韩国$93
2026-07-20非螺纹钢销Hanmega Co., Ltd.韩国$283
2026-07-20其他塑料制品Hanmega Co., Ltd.韩国$275

出口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-178472机器零件Hanmega Co., Ltd.韩国$19.6K
2026-07-178472机器零件Hanmega Co., Ltd.韩国$98.4K
2026-07-178472机器零件Hanmega Co., Ltd.韩国$24.5K
2026-07-178472机器零件Hanmega Co., Ltd.韩国$37.9K
2026-07-178472机器零件Hanmega Co., Ltd.韩国$33.3K
2026-07-178472机器零件Hanmega Co., Ltd.韩国$20.6K
2026-06-248472机器零件Hanmega Co., Ltd.韩国$13.3K
2026-06-248472机器零件Hanmega Co., Ltd.韩国$53.7K
2026-06-248472机器零件Hanmega Co., Ltd.韩国$77.1K
2026-06-248472机器零件Hanmega Co., Ltd.韩国$20.6K

相关企业 · 同类产品

Hanmega Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →