Zheng Shyn Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ZHENG SHYN VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$25.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202182264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5EHHNWR |
| 成立日期 | 2022-12-09 |
| 联系地址 | Số 75 đường số 4, khu đô thị ven sông Lạch Tray, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ZHENG SHYN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ZHENG SHYN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 75 đường số 4, khu đô thị ven sông Lạch Tray, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84986354814 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 860亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 844140 | 纸浆成型机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $25.4K |
| 乌克兰 | 1 | $240 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Begreener Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.5K | 纸浆成型机、钢制容器(>300升) |
| Foshan Shunde Zhiyuan Pulp Molding Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 钢制容器(>300升)、制浆机械 |
| Trade House Richmen, LLC | 乌克兰 | 1 | $240 | 加工牛马皮革 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 加工牛马皮革 | LLC TRADE HOUSE RICHMEN | 乌克兰 | $120 |
| 2026-04-18 | 加工牛马皮革 | LLC TRADE HOUSE RICHMEN | 乌克兰 | $120 |
| 2025-12-31 | 其他功能机器 | FOSHAN SHUNDE ZHIYUAN PULP MOLDING EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $7.9K |
| 2025-08-13 | 其他功能机器 | FOSHAN BEGREENER PACKAGING CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-08-13 | 纸浆成型机 | FOSHAN BEGREENER PACKAGING CO LTD | 中国 | $10.7K |