Kisama VN Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他户外娱乐设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KISAMA VN

26
进口笔数
0
出口笔数
$482.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-16
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.2K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $46.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $52.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $46.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $52.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702907637
企查查编码QVNN2PD4U1
成立日期2020-09-01
联系地址Số T2/D2/15, Tổ 2, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HEPAS
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số T2/D2/15, Tổ 2, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话+84967687475
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950699其他户外娱乐设备
050590鸟类羽毛及部件
842549非液压车辆千斤顶
847989其他功能机器
950300玩具模型
392690其他塑料制品
845229非家用缝纫机
846729其他电动手工具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国26$482.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dmantis Sports Goods Co., Ltd.中国12$296.6K其他户外娱乐设备、网球羽毛球拍
Anhui Baton Sports Co., Ltd.中国2$52.5K其他户外娱乐设备、网球羽毛球拍
Luan Cloudy Imp & Exp Co., Ltd.中国3$30.3K鸟类羽毛及部件、填充用羽毛羽绒
Guangxi Mingdajiye Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$21.2K鸟类羽毛及部件、其他塑料制品
Shantou Chaoyang Wuxing Machinery Equipment Co., Ltd.中国1$20.8K其他塑料制品、其他功能机器
Wenling Dinsen M&E Co., Ltd.中国2$20.6K液压车辆千斤顶、其他电动手工具
Maanshan Easfun New Material Technology Co., Ltd.中国1$12.1K鸟类羽毛及部件、电动车
Jiangshan Xinda Sportsware Co., Ltd.中国1$11.4K乒乓球器材、其他户外娱乐设备
Hefei Linton Sports Co., Ltd.中国1$7.7K其他户外娱乐设备、网球羽毛球拍
Taizhou Hesen Household Products Co., Ltd.中国1$4.8K玩具模型

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-16鸟类羽毛及部件LUAN CLOUDY IMP & EXP CO LTD中国$4.4K
2025-03-26鸟类羽毛及部件LUAN CLOUDY IMP & EXP CO LTD中国$12.0K
2025-02-11鸟类羽毛及部件MAANSHAN EASFUN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$12.1K
2025-01-06其他功能机器SHANTOU CHAOYANG WUXING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$720
2025-01-06非家用缝纫机GUANGXI MINGDAJIYE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$8.2K
2025-01-06其他塑料制品SHANTOU CHAOYANG WUXING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$920
2025-01-06其他功能机器GUANGXI MINGDAJIYE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$13.0K
2025-01-06其他功能机器SHANTOU CHAOYANG WUXING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$1.0K
2025-01-06其他功能机器SHANTOU CHAOYANG WUXING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$3.9K
2025-01-06其他功能机器SHANTOU CHAOYANG WUXING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$1.8K

相关企业 · 同类产品

Kisama VN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →