Kisama VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KISAMA VN
26
进口笔数
0
出口笔数
$482.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-16
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702907637 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN2PD4U1 |
| 成立日期 | 2020-09-01 |
| 联系地址 | Số T2/D2/15, Tổ 2, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HEPAS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số T2/D2/15, Tổ 2, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84967687475 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 050590 | 鸟类羽毛及部件 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $482.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dmantis Sports Goods Co., Ltd. | 中国 | 12 | $296.6K | 其他户外娱乐设备、网球羽毛球拍 |
| Anhui Baton Sports Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.5K | 其他户外娱乐设备、网球羽毛球拍 |
| Luan Cloudy Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.3K | 鸟类羽毛及部件、填充用羽毛羽绒 |
| Guangxi Mingdajiye Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.2K | 鸟类羽毛及部件、其他塑料制品 |
| Shantou Chaoyang Wuxing Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.8K | 其他塑料制品、其他功能机器 |
| Wenling Dinsen M&E Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.6K | 液压车辆千斤顶、其他电动手工具 |
| Maanshan Easfun New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.1K | 鸟类羽毛及部件、电动车 |
| Jiangshan Xinda Sportsware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.4K | 乒乓球器材、其他户外娱乐设备 |
| Hefei Linton Sports Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 其他户外娱乐设备、网球羽毛球拍 |
| Taizhou Hesen Household Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-16 | 鸟类羽毛及部件 | LUAN CLOUDY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-03-26 | 鸟类羽毛及部件 | LUAN CLOUDY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-02-11 | 鸟类羽毛及部件 | MAANSHAN EASFUN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2025-01-06 | 其他功能机器 | SHANTOU CHAOYANG WUXING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $720 |
| 2025-01-06 | 非家用缝纫机 | GUANGXI MINGDAJIYE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2025-01-06 | 其他塑料制品 | SHANTOU CHAOYANG WUXING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $920 |
| 2025-01-06 | 其他功能机器 | GUANGXI MINGDAJIYE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-01-06 | 其他功能机器 | SHANTOU CHAOYANG WUXING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-01-06 | 其他功能机器 | SHANTOU CHAOYANG WUXING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-01-06 | 其他功能机器 | SHANTOU CHAOYANG WUXING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |