Viet Trung Logistics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,020 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS VIệT TRUNG

5
进口笔数
1,020
出口笔数
$34.8K
进口金额
$15.34M
出口金额
2025-01-10
最近进口
2025-05-26
最近出口
4
供应商数
66
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.57M20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.37M · 61 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 59 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.41M · 116 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.57M · 111 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.37M · 61 笔2024-11进口 $17.6K · 1 笔出口 $710.5K · 44 笔2024-12进口 $5.7K · 1 笔出口 $2.31M · 272 笔2025-01进口 $9.1K · 1 笔出口 $645.7K · 25 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $384.0K · 73 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $397.0K · 70 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $635.5K · 102 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $174.6K · 26 笔
单位:交易笔数 · 峰值 27220222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.37M · 61 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 59 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.41M · 116 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.57M · 111 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.37M · 61 笔2024-11进口 $17.6K · 1 笔出口 $710.5K · 44 笔2024-12进口 $5.7K · 1 笔出口 $2.31M · 272 笔2025-01进口 $9.1K · 1 笔出口 $645.7K · 25 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $384.0K · 73 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $397.0K · 70 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $635.5K · 102 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $174.6K · 26 笔

工商档案

企业注册号4800933330
企查查编码QVNS3VF94R
成立日期2023-05-12
联系地址Xóm Tân Thịnh, Thị trấn Tà Lùng, Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LOGISTICS VIỆT TRUNG
企业英文名称VIET TRUNG LOGISTICS CO., LTD
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Tân Thịnh, Xã Phục Hòa, Cao Bằng
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话0973552214
邮箱xnklogistics18@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081060鲜榴莲
081090其他鲜果
392490塑料家用制品
530310黄麻及韧皮纤维
630790其他纺织制品
640199防水鞋
640299其他塑胶鞋
680430手工磨刀石
820130手工工具
820140农用砍伐工具

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
081060鲜榴莲
030771蛤鸟蛤舟贝
460211竹编篮筐
090411整粒胡椒
530310黄麻及韧皮纤维
080132去壳腰果
030631岩龙虾及海螯虾

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$32.5K
中国2$2.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国738$8.59M
越南282$6.76M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen City Aina Import and Export Co., Ltd.越南1$17.6K鲜榴莲
Guangxi Yuanda International Trade Co., Ltd.越南1$9.1K黄麻及韧皮纤维
Chengdu Haoxuanyan Import & Export Trading Co., Ltd.越南1$5.7K其他鲜果
Guangxi Pingxiang Tianyou Trading Co., Ltd.中国2$2.3K煤焦炭、铸铁管材

下游采购商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu Xiaoda Trading Co., Ltd.越南64$1.53M鲜榴莲
Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd.中国185$1.11M其他鲜果、鲜榴莲
Dalian Glorytimes Import & Trade Co., Ltd.越南42$997.4K鲜榴莲
Hebei Yiyue Xingwang Import & Export Co., Ltd.中国50$961.1K鲜榴莲、其他鲜果
Pingxiang Fengling Export & Import Trading Co., Ltd.中国36$761.7K鲜榴莲
Hebei Yiyue Xingwang Import & Export Co., Ltd.越南34$696.4K鲜榴莲、其他鲜果
Yiwu Xiaoda Trading Co., Ltd.中国31$693.7K鲜榴莲
Shenzhen City Aina Import & Export Co., Ltd.中国92$542.3K其他鲜果、鲜榴莲
Fangchenggang City Zhongmai Trading Co., Ltd.中国44$258.7K其他鲜果、其他冷冻水果坚果
Shenzhen Laixinte Trading Co., Ltd.中国34$186.4K其他鲜果、蛤鸟蛤舟贝

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-10黄麻及韧皮纤维GUANGXI YUAN DA INTERNATIONAL TRADE CO LTD越南$9.1K
2024-12-03其他鲜果CHENGDU HAO XUAN YAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD越南$5.7K
2024-11-10鲜榴莲SHENZHEN CITY AINA IMPORT ANDEXPORT CO LTD越南$17.6K
2023-09-25其他塑胶鞋GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD中国$10
2023-09-25其他纺织制品GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD中国$29
2023-09-25农用砍伐工具GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD中国$73
2023-09-25非固定刃刀GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD中国$375
2023-09-25谷物加工机零件GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD中国$20
2023-09-25手工工具GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD中国$5
2023-09-25塑料家用制品GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD中国$333

出口(共 1,020)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-26其他鲜果YIWU CITY JENUG IMP & EXP CO LTD中国$5.8K
2025-05-24其他鲜果YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$3.9K
2025-05-24其他鲜果YIWU CITY JENUG IMP & EXP CO LTD中国$5.7K
2025-05-19其他鲜果YIWU CITY JENUG IMP & EXP CO LTD中国$5.5K
2025-05-16其他鲜果YIWU CITY JENUG IMP & EXP CO LTD中国$3.9K
2025-05-16其他鲜果YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$5.8K
2025-05-15其他鲜果YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$5.8K
2025-05-15其他鲜果YIWU CITY JENUG IMP & EXP CO LTD中国$5.6K
2025-05-12整粒胡椒JINGXI MINDONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE中国$39.7K
2025-05-12其他鲜果YIWU CITY JENUG IMP & EXP CO LTD中国$4.7K

相关企业 · 同类产品

Viet Trung Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →