Viet Trung Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,020 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS VIệT TRUNG
5
进口笔数
1,020
出口笔数
$34.8K
进口金额
$15.34M
出口金额
2025-01-10
最近进口
2025-05-26
最近出口
4
供应商数
66
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4800933330 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS3VF94R |
| 成立日期 | 2023-05-12 |
| 联系地址 | Xóm Tân Thịnh, Thị trấn Tà Lùng, Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTICS VIỆT TRUNG |
| 企业英文名称 | VIET TRUNG LOGISTICS CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Tân Thịnh, Xã Phục Hòa, Cao Bằng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | 0973552214 |
| 邮箱 | xnklogistics18@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 530310 | 黄麻及韧皮纤维 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 640199 | 防水鞋 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 820130 | 手工工具 |
| 820140 | 农用砍伐工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 030771 | 蛤鸟蛤舟贝 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 530310 | 黄麻及韧皮纤维 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $32.5K |
| 中国 | 2 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 738 | $8.59M |
| 越南 | 282 | $6.76M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen City Aina Import and Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.6K | 鲜榴莲 |
| Guangxi Yuanda International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.1K | 黄麻及韧皮纤维 |
| Chengdu Haoxuanyan Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.7K | 其他鲜果 |
| Guangxi Pingxiang Tianyou Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.3K | 煤焦炭、铸铁管材 |
下游采购商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Xiaoda Trading Co., Ltd. | 越南 | 64 | $1.53M | 鲜榴莲 |
| Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 185 | $1.11M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Dalian Glorytimes Import & Trade Co., Ltd. | 越南 | 42 | $997.4K | 鲜榴莲 |
| Hebei Yiyue Xingwang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 50 | $961.1K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Pingxiang Fengling Export & Import Trading Co., Ltd. | 中国 | 36 | $761.7K | 鲜榴莲 |
| Hebei Yiyue Xingwang Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 34 | $696.4K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Yiwu Xiaoda Trading Co., Ltd. | 中国 | 31 | $693.7K | 鲜榴莲 |
| Shenzhen City Aina Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 92 | $542.3K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Fangchenggang City Zhongmai Trading Co., Ltd. | 中国 | 44 | $258.7K | 其他鲜果、其他冷冻水果坚果 |
| Shenzhen Laixinte Trading Co., Ltd. | 中国 | 34 | $186.4K | 其他鲜果、蛤鸟蛤舟贝 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-10 | 黄麻及韧皮纤维 | GUANGXI YUAN DA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $9.1K |
| 2024-12-03 | 其他鲜果 | CHENGDU HAO XUAN YAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2024-11-10 | 鲜榴莲 | SHENZHEN CITY AINA IMPORT ANDEXPORT CO LTD | 越南 | $17.6K |
| 2023-09-25 | 其他塑胶鞋 | GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD | 中国 | $10 |
| 2023-09-25 | 其他纺织制品 | GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD | 中国 | $29 |
| 2023-09-25 | 农用砍伐工具 | GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD | 中国 | $73 |
| 2023-09-25 | 非固定刃刀 | GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD | 中国 | $375 |
| 2023-09-25 | 谷物加工机零件 | GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD | 中国 | $20 |
| 2023-09-25 | 手工工具 | GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD | 中国 | $5 |
| 2023-09-25 | 塑料家用制品 | GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD | 中国 | $333 |
出口(共 1,020)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-26 | 其他鲜果 | YIWU CITY JENUG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-05-24 | 其他鲜果 | YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-05-24 | 其他鲜果 | YIWU CITY JENUG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-05-19 | 其他鲜果 | YIWU CITY JENUG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-05-16 | 其他鲜果 | YIWU CITY JENUG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-05-16 | 其他鲜果 | YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-05-15 | 其他鲜果 | YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-05-15 | 其他鲜果 | YIWU CITY JENUG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-05-12 | 整粒胡椒 | JINGXI MINDONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $39.7K |
| 2025-05-12 | 其他鲜果 | YIWU CITY JENUG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.7K |