BINH THUAN IMPORT EXPORT SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 自行式压路机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU BìNH THUậN
9
进口笔数
0
出口笔数
$322.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109784257 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNATS80P5 |
| 成立日期 | 2021-10-19 |
| 联系地址 | Km02, Quốc Lộ 3, Xã Mai Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU BÌNH THUẬN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km số 2, quốc lộ 3, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0913319299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842699 | 其他起重机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 5 | $207.8K |
| 瑞典 | 3 | $110.1K |
| 韩国 | 1 | $5.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AUSTRALIA L & X PTY LTD | 澳大利亚 | 3 | $123.3K | 自行式压路机、冻去骨牛肉 |
| AUSTRALIAB L & X PTY LTD | 泰国 | 3 | $107.5K | 自行式压路机 |
| AUSTRALIAB L & X PTY LTD | 澳大利亚 | 2 | $87.0K | 自行式压路机 |
| JINSOL TRADING | 韩国 | 1 | $5.0K | 其他起重机、360度挖掘机 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 其他起重机 | JINSOL TRADING | 韩国 | $990 |
| 2025-11-28 | 其他起重机 | JINSOL TRADING | 韩国 | $990 |
| 2025-11-28 | 其他起重机 | JINSOL TRADING | 韩国 | $990 |
| 2025-11-28 | 其他起重机 | JINSOL TRADING | 韩国 | $990 |
| 2025-11-28 | 其他起重机 | JINSOL TRADING | 韩国 | $990 |
| 2024-12-31 | 自行式压路机 | AUSTRALIA L & X PTY LTD | 德国 | $48.9K |
| 2024-12-16 | 自行式压路机 | AUSTRALIA L & X PTY LTD | 德国 | $30.1K |
| 2024-11-15 | 自行式压路机 | AUSTRALIA L & X PTY LTD | 德国 | $44.2K |
| 2024-07-09 | 自行式压路机 | AUSTRALIAB L & X PTY LTD | 瑞典 | $48.6K |
| 2024-05-13 | 自行式压路机 | AUSTRALIAB L & X PTY LTD | 德国 | $46.0K |