Compass Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH COMPASS

63
进口笔数
1
出口笔数
$1.14M
进口金额
$900
出口金额
2026-07-03
最近进口
2024-05-10
最近出口
43
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $136.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $984 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $716 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $381 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $900 · 1 笔2024-06进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $40.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $83.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $79.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $102.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $73.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $107.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $136.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $52.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $51.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $88.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $82.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $984 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $716 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $381 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $900 · 1 笔2024-06进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $40.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $83.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $79.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $102.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $73.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $107.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $136.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $52.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $51.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $88.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $82.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3502468171
企查查编码QVNBK4EYQE
成立日期2022-01-06
联系地址17/2/7 Võ Văn Tần, Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH COMPASS
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址17/2/7 Võ Văn Tần, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84964572724
邮箱coltdcompass@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
730719钢铁铸件
730459合金钢管材
731822非螺纹垫圈
847989其他功能机器
730792螺纹钢制管件
854460高压电线
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品

出口

HS 编码产品
730719钢铁铸件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥4$280.1K
德国8$238.9K
中国24$224.4K
俄罗斯6$153.3K
美国11$99.4K
卡塔尔1$52.8K
越南2$41.9K
印度4$21.3K
泰国2$20.4K
澳大利亚2$3.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯1$900

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Safer Wireline Operations Research & Development (SWORD) Pte. Ltd.新加坡4$280.1K高压电线、非轻质石油
HSS Support Services Asia新加坡3$114.2K其他功能机器、非泡沫橡胶密封件
TD NKMZ Ltd.俄罗斯3$73.7K其他功能机器、钢铁铸件
Total Energy Solutions Inc.中国2$57.4K合金钢管材、合金钢棒材
Dallas General Industrial Services Inc.美国3$54.7K非泡沫橡胶密封件、无缝钻管
DP Master Manufacturing (Singapore) Pte. Ltd.新加坡3$38.9K无缝钻管、螺纹钢制管件
Hss Support Service Asia德国2$33.1K非泡沫橡胶密封件、钢制气罐
Dynalloy Industries Inc.美国2$24.3K金属焊条、未装配硬质合金工具
Liaocheng Zhentong Steel Pipe Co., Ltd.中国2$22.1K其他车辆零件、焊接钢管
Jiangsu Taishun Energy Technology Development Co., Ltd.中国3$21.7K钢铁铸件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trade House NKMZ Co., Ltd.俄罗斯1$900钢铁铸件

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-03空心钻钢Liaocheng Zhentong Steel Pipe Co., Ltd.中国$1.3K
2026-06-30其他钢铁铸件SAIGAO GROUP LIMITED中国$861
2026-06-30其他钢铁铸件SAIGAO GROUP LIMITED中国$446
2026-06-29空心钻钢Hunan Fushun Metal Co., Ltd.中国$3.1K
2026-06-16其他功能机器HSS Support Services Asia德国$39.9K
2026-06-16工业热交换器HSS Support Services Asia德国$7.1K
2026-06-16螺纹钢制管件DP Master Manufacturing (Singapore) Pte. Ltd.中国$2.4K
2026-06-16非螺纹垫圈HSS Support Services Asia德国$2.3K
2026-06-16固态存储设备HSS Support Services Asia德国$7.7K
2026-06-16螺纹钢制管件DP Master Manufacturing (Singapore) Pte. Ltd.中国$2.8K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-10钢铁铸件Trade House NKMZ Co., Ltd.俄罗斯$900

相关企业 · 同类产品

Compass Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →