Compass Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH COMPASS
53
进口笔数
1
出口笔数
$964.0K
进口金额
$900
出口金额
2026-03-23
最近进口
2024-05-10
最近出口
41
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502468171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBK4EYQE |
| 成立日期 | 2022-01-06 |
| 联系地址 | 17/2/7 Võ Văn Tần, Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COMPASS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17/2/7 Võ Văn Tần, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84964572724 |
| 邮箱 | coltdcompass@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 854460 | 高压电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730719 | 钢铁铸件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 4 | $280.1K |
| 中国 | 19 | $192.1K |
| 德国 | 6 | $179.2K |
| 俄罗斯 | 5 | $116.2K |
| 美国 | 9 | $55.6K |
| 卡塔尔 | 1 | $52.8K |
| 越南 | 2 | $41.9K |
| 印度 | 4 | $21.3K |
| 泰国 | 2 | $20.4K |
| 澳大利亚 | 2 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 1 | $900 |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Safer Wireline Operations Research & Development (SWORD) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $280.1K | 高压电线、聚合物基油漆 |
| Total Energy Solutions Inc. | 中国 | 2 | $57.4K | 合金钢管材、合金钢棒材 |
| TD NKMZ Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $36.6K | 钢铁铸件、其他功能机器 |
| Hss Support Service Asia | 德国 | 2 | $33.1K | 非泡沫橡胶密封件、钢制气罐 |
| Dynalloy Industries, Inc. | 美国 | 2 | $24.3K | 金属焊条、未装配硬质合金工具 |
| DP Master Manufacturing (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $20.4K | 无缝钻管、钻探机械零件 |
| TH NKMZ LLC | 俄罗斯 | 2 | $20.3K | 钢铁铸件、其他功能机器 |
| Jiangsu Taishun Energy Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.7K | 钢铁铸件 |
| Crimson Oil Tools Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $8.7K | 土方机械零件、其他钢铁管件 |
| Pirtek Oil & Gas Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $3.9K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trade House NKMZ Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $900 | 钢铁铸件 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 高压电线 | SAFER WIRELINE OPERATIONS RESEARCH & DEVELOPMENT (SWORD) PTE LTD | 墨西哥 | $51.1K |
| 2026-02-23 | 非泡沫橡胶密封件 | DALLAS GENERAL INDUSTRIAL SERVICES INC | 卡塔尔 | $1.8K |
| 2026-02-23 | 其他钢铁非螺纹件 | DALLAS GENERAL INDUSTRIAL SERVICES INC | 卡塔尔 | $2.5K |
| 2026-02-23 | 非螺纹垫圈 | DALLAS GENERAL INDUSTRIAL SERVICES INC | 卡塔尔 | $3.8K |
| 2026-02-23 | 非螺纹垫圈 | DALLAS GENERAL INDUSTRIAL SERVICES INC | 卡塔尔 | $3.5K |
| 2026-02-23 | 非螺纹垫圈 | DALLAS GENERAL INDUSTRIAL SERVICES INC | 卡塔尔 | $775 |
| 2026-02-23 | 其他塑料制品 | DALLAS GENERAL INDUSTRIAL SERVICES INC | 卡塔尔 | $3.5K |
| 2026-02-23 | 其他钢铁制品 | DALLAS GENERAL INDUSTRIAL SERVICES INC | 卡塔尔 | $33.4K |
| 2026-02-23 | 非泡沫橡胶密封件 | DALLAS GENERAL INDUSTRIAL SERVICES INC | 卡塔尔 | $3.4K |
| 2026-01-12 | 不锈钢管件 | SHIJIAZHUANG TOPA TRADING CO LTD | 中国 | $76 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-10 | 钢铁铸件 | LTD LIABILITY CO TRADE HOUSE NKMZ | 俄罗斯 | $900 |