Hoa Tin Commercial Construction Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thực Nghiệp Xây Dựng Thương Mại Hoa Tín
1
进口笔数
28
出口笔数
$70.8K
进口金额
$944.8K
出口金额
2025-08-04
最近进口
2026-03-24
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200735033 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW21A871 |
| 成立日期 | 2007-04-11 |
| 联系地址 | Số 266 Văn Cao, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC NGHIỆP XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI HOA TÍN |
| 企业英文名称 | HOA TIN COMMERCIAL CONSTRUCTION INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 266 Văn Cao, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842253550377 |
| 传真 | 02253559256 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,980亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $70.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $944.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Screw Compressor (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.8K | 其他气泵、工业干燥机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Raylink Technology Co., Ltd. | 越南 | 18 | $670.3K | 光缆、其他塑料制品 |
| Lian Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $246.4K | ABS共聚物、其他塑料制品 |
| Hudson (Vietnam) Manufacture Co., Ltd. | 越南 | 2 | $28.1K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-04 | 其他气泵 | SCREW COMPRESSOR (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $54.3K |
| 2025-08-04 | 工业干燥机 | SCREW COMPRESSOR (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2025-08-04 | 气体过滤机械 | SCREW COMPRESSOR (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $2.4K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 可互换钻具 | RAYLINK TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-03-24 | 其他塑料制品 | RAYLINK TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-03-24 | 阀门龙头 | RAYLINK TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-03-24 | 瓷制卫生洁具 | RAYLINK TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-03-24 | 铝制结构体 | RAYLINK TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁管件 | RAYLINK TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-03-24 | 丙烯酸/乙烯涂料 | RAYLINK TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-03-24 | 绝缘电线 | RAYLINK TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-03-24 | 塑料管件 | RAYLINK TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-03-24 | 其他塑料洁具 | RAYLINK TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $192 |