HA MINH INVESTMENT PRODUCTION TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư SảN XUấT THươNG MạI Hà MINH
27
进口笔数
0
出口笔数
$5.09M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101345307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0KEF1MN |
| 成立日期 | 2003-03-17 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Thịnh Vạn, Phường Minh Đức, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HÀ MINH |
| 企业英文名称 | HA MINH INVESTMENT PRODUCTION TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Thịnh Vạn, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0710 - Khai thác quặng sắt 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842435569957 |
| 传真 | +842435569958 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 846259 | 非数控金属管机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $5.09M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TIANJIN HUAYOU SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | 9 | $1.60M | 钢铁脚手架支柱、其他铝制品 |
| CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | 9 | $1.47M | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁制品 |
| HUNAN TOPSTAR SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | 4 | $1.32M | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁非螺纹件 |
| TIANJIN SUCCESS SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | 5 | $699.9K | 钢铁脚手架支柱、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-12 | 其他功能机器 | TIANJIN HUAYOU SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $420 |
| 2025-08-12 | 非数控金属管机 | TIANJIN HUAYOU SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-06-17 | 钢铁脚手架支柱 | HUNAN TOPSTAR SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $82.8K |
| 2025-06-17 | 钢铁脚手架支柱 | HUNAN TOPSTAR SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $270.0K |
| 2025-06-11 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN SUCCESS SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $112.5K |
| 2025-06-11 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN SUCCESS SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $38.7K |
| 2025-06-11 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN SUCCESS SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $116.7K |
| 2025-06-11 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN SUCCESS SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $27.2K |
| 2025-06-09 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN HUAYOU SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $50.7K |
| 2025-06-09 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN HUAYOU SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $38.2K |