Thai Hoa Manufacturing, Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Thái Hoà
1
进口笔数
20
出口笔数
$21.2K
进口金额
$404.5K
出口金额
2023-09-06
最近进口
2024-10-30
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500589778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN93UW0JU |
| 成立日期 | 2008-07-11 |
| 联系地址 | Số 6 ngách 11 ngõ 63 phố Ngô Thì Sỹ, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THÁI HOÀ |
| 企业英文名称 | THAI HOA MANUFACTURE TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 ngách 11 ngõ 63 phố Ngô Thì Sỹ, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84988096086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99.999亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $21.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 12 | $208.9K |
| 日本 | 8 | $195.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyosyji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $21.2K | 棉制毛巾织物 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyosyoji Co., Ltd. | 日本 | 6 | $154.5K | 棉制毛巾织物 |
| HER SHINE TRADING CO | 中国台湾 | 6 | $141.7K | 棉制毛巾织物 |
| BEAUTY & FOREVER CO | 中国台湾 | 6 | $67.3K | 棉制毛巾织物、其他纺织盥洗制品 |
| Oriental Trade Association | 日本 | 2 | $41.0K | 棉制毛巾织物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-06 | 棉制毛巾织物 | TOYOSYJI CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2023-09-06 | 棉制毛巾织物 | TOYOSYJI CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-09-06 | 棉制毛巾织物 | TOYOSYJI CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2023-09-06 | 棉制毛巾织物 | TOYOSYJI CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2023-09-06 | 棉制毛巾织物 | TOYOSYJI CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2023-09-06 | 棉制毛巾织物 | TOYOSYJI CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2023-09-06 | 棉制毛巾织物 | TOYOSYJI CO LTD | 越南 | $5.4K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-30 | 棉制毛巾织物 | HER SHINE TRADING CO | 中国台湾 | $1.8K |
| 2024-10-30 | 棉制毛巾织物 | HER SHINE TRADING CO | 中国台湾 | $2.6K |
| 2024-10-30 | 棉制毛巾织物 | HER SHINE TRADING CO | 中国台湾 | $2.2K |
| 2024-10-30 | 棉制毛巾织物 | HER SHINE TRADING CO | 中国台湾 | $1.1K |
| 2024-10-30 | 棉制毛巾织物 | HER SHINE TRADING CO | 中国台湾 | $261 |
| 2024-10-30 | 棉制毛巾织物 | HER SHINE TRADING CO | 中国台湾 | $4.4K |
| 2024-10-30 | 棉制毛巾织物 | HER SHINE TRADING CO | 中国台湾 | $1.5K |
| 2024-10-30 | 棉制毛巾织物 | HER SHINE TRADING CO | 中国台湾 | $6.4K |
| 2024-10-30 | 棉制毛巾织物 | HER SHINE TRADING CO | 中国台湾 | $4.9K |
| 2024-10-14 | 棉制毛巾织物 | TOYOSYOJI CO LTD | 日本 | $21.5K |