Nam Dich 2 Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 水轮机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NậM ĐíCH 2
7
进口笔数
0
出口笔数
$1.75M
进口金额
$0
出口金额
2023-12-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6200112174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVSQX59K |
| 成立日期 | 2020-12-28 |
| 联系地址 | Tổ 23, Phường Đông Phong, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NẬM ĐÍCH 2 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 23, Xã Khun Há, Lai Châu |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84966666396 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841090 | 水轮机零件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850164 | 750kVA以上交流发电机 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $1.11M |
| 奥地利 | 2 | $568.6K |
| 中国 | 1 | $61.0K |
| 土耳其 | 1 | $11.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Hydro Energy GmbH | 德国 | 3 | $856.6K | 水轮机零件、其他钢铁制品 |
| GH Energy Private Ltd. | 印度 | 2 | $818.7K | 水轮机零件、钢结构及塔架 |
| PlusPower Solutions Ltd. | 中国 | 1 | $61.0K | 高压控制板 |
| Hilkar Elektrik Elektroteknik San. ve Tic. Ltd. | 土耳其 | 1 | $11.2K | 电热器具零件、20W以上固定电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-13 | 可变电阻器 | HILKAR ELEKTRIK ELEKTROTEKNIK SAN VE TIC LTD | 土耳其 | $11.2K |
| 2023-12-12 | 电力控制板 | GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH | 奥地利 | $117.4K |
| 2023-11-21 | 高压控制板 | PLUSPOWER SOLUTIONS LTD | 中国 | $61.0K |
| 2023-11-07 | 水轮机零件 | GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH | 奥地利 | $142.4K |
| 2023-11-07 | 阀门龙头 | GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH | 奥地利 | $148.3K |
| 2023-11-07 | 电动机及零件 | GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH | 奥地利 | $89.3K |
| 2023-11-07 | 水轮机零件 | GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH | 奥地利 | $69.1K |
| 2023-11-07 | 带接头绝缘电线 | GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH | 奥地利 | $2.1K |
| 2023-10-03 | 水轮机零件 | GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH | 印度 | $288.0K |
| 2023-09-06 | 水轮机零件 | GH ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | $14.1K |