Tran Phu Light Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 非玻塑灯具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHIếU SáNG TRầN PHú
16
进口笔数
3
出口笔数
$716.8K
进口金额
$22.9K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-12-16
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107779621 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3EMW5QX |
| 成立日期 | 2017-03-28 |
| 联系地址 | Thôn Thụy Hà, Xã Bắc Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHIẾU SÁNG TRẦN PHÚ |
| 企业英文名称 | TRAN PHU LIGHT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Thụy Hà, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84845554967 |
| 邮箱 | Chubichthuy88@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 36.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 940591 | 玻璃灯具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940511 | LED灯具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $716.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $22.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Trans Trade Ltd. | 中国 | 9 | $531.2K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $72.1K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.3K | 塑料餐具、其他塑料制品 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 3 | $49.1K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| SHENZHEN GUANGMY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $10.2K | LED发光二极管 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 3 | $22.9K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非玻塑灯具零件 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-27 | 玻璃灯具零件 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $526 |
| 2026-04-27 | 非玻塑灯具零件 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-27 | 非玻塑灯具零件 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-27 | 非玻塑灯具零件 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-27 | 非玻塑灯具零件 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $14 |
| 2026-04-27 | 1000伏以下电路保护器 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-27 | LED发光二极管 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-27 | 其他光学元件 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $0 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-16 | LED灯具 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $15.3K |
| 2024-09-27 | LED灯具 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $2.7K |
| 2024-09-09 | LED灯具 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $4.8K |