Hanotech Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 1,336 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần HANOTECH Việt Nam
- 邮箱1
1,179
进口笔数
1,336
出口笔数
$45.46M
进口金额
$32.25M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
162
供应商数
291
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104635981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8JV6NFS |
| 成立日期 | 2010-05-21 |
| 联系地址 | Lô II.4.2, Khu công nghiệp Thuận Thành 3, Phường Thanh Khương, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANOTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HANOTECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN-22.1 và Lô CN-22.2, Khu công nghiệp Thuận Thành II, Phường Mão Điền, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84967478299 |
| 邮箱 | info@hanotechvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 710亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 320620 | 铬颜料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 320417 | 染料颜料 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 715 | $32.34M |
| 韩国 | 143 | $4.23M |
| 美国 | 37 | $1.83M |
| 印度尼西亚 | 90 | $1.55M |
| 印度 | 72 | $1.53M |
| 马来西亚 | 45 | $1.19M |
| 中国台湾 | 22 | $875.9K |
| 沙特阿拉伯 | 13 | $621.4K |
| 加拿大 | 8 | $342.3K |
| 泰国 | 7 | $278.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 816 | $16.50M |
| 印度尼西亚 | 129 | $3.39M |
| 美国 | 47 | $2.71M |
| 哥伦比亚 | 76 | $1.72M |
| 印度 | 33 | $590.7K |
| 利比亚 | 11 | $588.0K |
| 沙特阿拉伯 | 21 | $575.3K |
| 埃及 | 7 | $436.1K |
| 俄罗斯 | 10 | $390.7K |
| 巴西 | 8 | $378.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 162)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BILLIONS (HONG KONG) CORP ORATION LTD | 中国香港 | 392 | $23.02M | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| Shanghai Yuejiang Titanium Chemical Manufacturer Co., Ltd. | 中国 | 42 | $2.03M | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| Michang Oil Ind. Co., Ltd. | 韩国 | 49 | $1.19M | 非轻质石油、润滑油添加剂 |
| Guangzhou Titanos Industry Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.13M | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $880.5K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| PT Bentala Warnatama | 印度尼西亚 | 51 | $796.8K | 铬颜料、氧化铁 |
| Zibo Huaxing Additives Co., Ltd. | 中国 | 19 | $736.5K | 其他丙烯酸聚合物、其他润滑剂 |
| Kukdong Oil & Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $688.0K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| Shanghai Real Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $667.5K | 其他纺织制品、其他丙烯酸聚合物 |
| Kevin Dyes & Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 42 | $644.3K | 染料颜料、其他染料 |
下游采购商(共 291)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tarquin Polymers & Colors Inc. | 美国 | 45 | $2.70M | 二氧化钛颜料(<80%)、其他化学制剂 |
| Quintoplast S.A.S. | 越南 | 50 | $2.11M | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| PT S & S Hygiene Solution | 印度尼西亚 | 35 | $1.67M | 二氧化钛颜料(<80%)、印刷机零件 |
| Quintoplast S.A.S. | 哥伦比亚 | 62 | $1.46M | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| New Trend Trading Co. LLC | 沙特阿拉伯 | 32 | $748.9K | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| 7M Korea Co., Ltd. | 越南 | 60 | $607.6K | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| PT Acocem Indonesia | 印度尼西亚 | 45 | $527.5K | 二氧化钛颜料(<80%)、其他化学制剂 |
| Crown Plastic Pipes Factory LLC | 阿联酋 | 24 | $293.6K | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Kangle Plastic Packaging Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 24 | $258.9K | 瓦楞纸箱、其他化学制剂 |
| Shinyong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $107.7K | 高密度聚乙烯、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 1,179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 染料颜料 | HANGZHOU BRILLIANT PROSPEROUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-29 | 染料颜料 | HANGZHOU BRILLIANT PROSPEROUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-28 | 轻质乙烯共聚物 | MONTACHEM INTERNATIONAL INC | 美国 | $36.6K |
| 2026-04-28 | 轻质乙烯共聚物 | MONTACHEM INTERNATIONAL INC | 美国 | $36.6K |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | FILLING & PACKING MATERIALS MFG CO (FIPCO) | 越南 | $37.3K |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | FILLING & PACKING MATERIALS MFG CO (FIPCO) | 越南 | $37.3K |
| 2026-04-22 | 轻质乙烯共聚物 | AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $55.7K |
| 2026-04-22 | 轻质乙烯共聚物 | AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $55.7K |
| 2026-04-21 | 铬颜料 | PT BENTALA WARNATAMA | 印度尼西亚 | $10.2K |
| 2026-04-21 | 铬颜料 | PT BENTALA WARNATAMA | 印度尼西亚 | $9.6K |
出口(共 1,336)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 二氧化钛颜料(<80%) | PT S & S HYGIENE SOLUTION | 印度尼西亚 | $57.2K |
| 2026-04-29 | 染料颜料 | KANGLE PLASTIC PACKAGING CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-29 | 二氧化钛颜料(<80%) | KANGLE PLASTIC PACKAGING CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $9.0K |
| 2026-04-29 | 二氧化钛颜料(<80%) | COLOR HOUSE TRADING CO LTD | — | $31.6K |
| 2026-04-29 | 染料颜料 | KANGLE PLASTIC PACKAGING CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-29 | 二氧化钛颜料(<80%) | KANGLE PLASTIC PACKAGING CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $9.0K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | SHINYONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $409 |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | SHINYONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $409 |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | SHANDONG TIANZE JINHENG PLASTIC INDUSTRY CO LTD | — | $13.0K |
| 2026-04-28 | 其他乙烯聚合物 | SHINYONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.0K |