Hanotech Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 1,623 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần HANOTECH Việt Nam

1,096
进口笔数
1,623
出口笔数
$41.01M
进口金额
$38.84M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-31
最近出口
157
供应商数
321
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.82M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $175.6K · 5 笔出口 $20.2K · 2 笔2023-11进口 $1.13M · 34 笔出口 $558.2K · 28 笔2023-12进口 $453.3K · 16 笔出口 $859.3K · 43 笔2024-01进口 $1.76M · 43 笔出口 $1.11M · 45 笔2024-02进口 $834.8K · 25 笔出口 $813.7K · 33 笔2024-03进口 $1.36M · 39 笔出口 $1.01M · 43 笔2024-04进口 $1.35M · 35 笔出口 $1.16M · 47 笔2024-05进口 $1.33M · 31 笔出口 $932.2K · 40 笔2024-06进口 $690.3K · 27 笔出口 $753.8K · 29 笔2024-07进口 $1.44M · 41 笔出口 $688.1K · 35 笔2024-08进口 $1.36M · 37 笔出口 $923.5K · 38 笔2024-09进口 $1.12M · 29 笔出口 $845.6K · 32 笔2024-10进口 $1.34M · 33 笔出口 $1.13M · 44 笔2024-11进口 $1.41M · 33 笔出口 $905.5K · 30 笔2024-12进口 $1.82M · 39 笔出口 $1.08M · 31 笔2025-01进口 $992.1K · 23 笔出口 $808.8K · 32 笔2025-02进口 $1.11M · 21 笔出口 $761.1K · 25 笔2025-03进口 $1.56M · 43 笔出口 $1.14M · 38 笔2025-04进口 $1.23M · 29 笔出口 $1.17M · 47 笔2025-05进口 $1.53M · 30 笔出口 $1.24M · 50 笔2025-06进口 $1.56M · 32 笔出口 $860.5K · 33 笔2025-07进口 $908.2K · 36 笔出口 $811.7K · 38 笔2025-08进口 $881.1K · 25 笔出口 $977.3K · 41 笔2025-09进口 $1.76M · 43 笔出口 $798.6K · 42 笔2025-10进口 $1.48M · 37 笔出口 $822.6K · 35 笔2025-11进口 $694.4K · 20 笔出口 $1.04M · 44 笔2025-12进口 $1.08M · 33 笔出口 $1.02M · 48 笔2026-01进口 $35.4K · 2 笔出口 $800.1K · 32 笔2026-02进口 $18.4K · 1 笔出口 $573.4K · 20 笔2026-03进口 $17.7K · 1 笔出口 $821.0K · 35 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 43 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 41 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 34 笔2026-07进口 $464.4K · 17 笔出口 $792.5K · 33 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $175.6K · 5 笔出口 $20.2K · 2 笔2023-11进口 $1.13M · 34 笔出口 $558.2K · 28 笔2023-12进口 $453.3K · 16 笔出口 $859.3K · 43 笔2024-01进口 $1.76M · 43 笔出口 $1.11M · 45 笔2024-02进口 $834.8K · 25 笔出口 $813.7K · 33 笔2024-03进口 $1.36M · 39 笔出口 $1.01M · 43 笔2024-04进口 $1.35M · 35 笔出口 $1.16M · 47 笔2024-05进口 $1.33M · 31 笔出口 $932.2K · 40 笔2024-06进口 $690.3K · 27 笔出口 $753.8K · 29 笔2024-07进口 $1.44M · 41 笔出口 $688.1K · 35 笔2024-08进口 $1.36M · 37 笔出口 $923.5K · 38 笔2024-09进口 $1.12M · 29 笔出口 $845.6K · 32 笔2024-10进口 $1.34M · 33 笔出口 $1.13M · 44 笔2024-11进口 $1.41M · 33 笔出口 $905.5K · 30 笔2024-12进口 $1.82M · 39 笔出口 $1.08M · 31 笔2025-01进口 $992.1K · 23 笔出口 $808.8K · 32 笔2025-02进口 $1.11M · 21 笔出口 $761.1K · 25 笔2025-03进口 $1.56M · 43 笔出口 $1.14M · 38 笔2025-04进口 $1.23M · 29 笔出口 $1.17M · 47 笔2025-05进口 $1.53M · 30 笔出口 $1.24M · 50 笔2025-06进口 $1.56M · 32 笔出口 $860.5K · 33 笔2025-07进口 $908.2K · 36 笔出口 $811.7K · 38 笔2025-08进口 $881.1K · 25 笔出口 $977.3K · 41 笔2025-09进口 $1.76M · 43 笔出口 $798.6K · 42 笔2025-10进口 $1.48M · 37 笔出口 $822.6K · 35 笔2025-11进口 $694.4K · 20 笔出口 $1.04M · 44 笔2025-12进口 $1.08M · 33 笔出口 $1.02M · 48 笔2026-01进口 $35.4K · 2 笔出口 $800.1K · 32 笔2026-02进口 $18.4K · 1 笔出口 $573.4K · 20 笔2026-03进口 $17.7K · 1 笔出口 $821.0K · 35 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 43 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 41 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 34 笔2026-07进口 $464.4K · 17 笔出口 $792.5K · 33 笔

工商档案

企业注册号0104635981
企查查编码QVN8JV6NFS
成立日期2010-05-21
联系地址Lô II.4.2, Khu công nghiệp Thuận Thành 3, Phường Thanh Khương, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HANOTECH VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM HANOTECH JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô CN-22.1 và Lô CN-22.2, Khu công nghiệp Thuận Thành II, Phường Mão Điền, Bắc Ninh
经营范围2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84967478299
邮箱info@hanotechvn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本710亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320611二氧化钛颜料
320417染料颜料
271019非轻质石油
390110低密度聚乙烯
390690其他丙烯酸聚合物
320620铬颜料
382499其他化学制剂
390210聚丙烯聚合物
390120高密度聚乙烯
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
320619二氧化钛颜料(<80%)
320417染料颜料
390190其他乙烯聚合物
320649其他着色制剂
283650碳酸钙
392321聚乙烯袋
390319其他苯乙烯聚合物
392010乙烯聚合物塑料
320611二氧化钛颜料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国640$27.67M
韩国132$3.82M
马来西亚59$2.31M
美国35$1.67M
印度73$1.65M
印度尼西亚86$1.43M
中国台湾20$809.1K
沙特阿拉伯13$510.0K
泰国8$413.8K
加拿大8$342.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南832$16.56M
印度尼西亚164$4.57M
哥伦比亚156$3.67M
美国56$2.81M
斯里兰卡43$792.3K
沙特阿拉伯25$760.2K
印度40$673.3K
利比亚12$637.6K
埃及8$496.3K
巴西9$418.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 157)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Billions (Hong Kong) Corporation美国338$19.03M二氧化钛颜料、钛氧化物
Shanghai Yuejiang Titanium Chemical Manufacturer Co., Ltd.中国38$1.85M二氧化钛颜料、钛氧化物
Michang Oil Industry Co., Ltd.韩国45$1.03M非轻质石油、润滑油添加剂
Guangzhou Titanos Industry Co., Ltd.中国19$908.1K二氧化钛颜料、钛氧化物
PT BENTALA WARNATAMA印度尼西亚49$741.4K铬颜料、染料颜料
Zibo Huaxing Additives Co., Ltd.中国19$736.5K其他丙烯酸聚合物、其他润滑剂
Tepe Kimya (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚18$734.2K橡塑稳定剂(TMQ除外)、棕榈/硬脂酸
KEVIN DYES & CHEMICALS PRIVATE LIMITED印度42$701.9K染料颜料、其他染料
Kukdong Oil & Chemicals Co., Ltd.韩国29$688.0K非轻质石油、其他煤焦油
Shanghai Real Trading Co., Ltd.中国22$667.5K其他纺织制品、电动机及零件

下游采购商(共 321)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
QUINTOPLAST S A S哥伦比亚123$3.20M其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
Tarquin Polymers & Colors Inc.美国54$2.80M二氧化钛颜料(<80%)、碳酸钙
PT S & S HYGIENE SOLUTION印度尼西亚49$2.36M二氧化钛颜料(<80%)、轻质乙烯共聚物
Quintoplast S.A.S.越南50$2.11M其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
NEW TREND TRADING COMPANY LLC沙特阿拉伯33$754.0K其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
PT ACOCHEM INDONESIA印度尼西亚53$651.4K二氧化钛颜料(<80%)、短切玻璃纤维
7M Korea Co., Ltd.越南62$639.2K其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
Kangle Plastic Packaging Co., Ltd. (Vietnam)越南30$309.5K瓦楞纸箱、其他化学制剂
Crown Plastic Pipes Factory LLC阿联酋24$293.6K其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
Shinyong Vietnam Co., Ltd.越南71$110.7K高密度聚乙烯、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 1,096)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22染料颜料KEVIN DYES & CHEMICALS PRIVATE LIMITED印度$3.3K
2026-07-22其他乙烯聚合物Advanced Flexible Packaging Co.沙特阿拉伯$5
2026-07-22铬颜料PT BENTALA WARNATAMA印度尼西亚$6.8K
2026-07-22染料颜料KEVIN DYES & CHEMICALS PRIVATE LIMITED印度$19.8K
2026-07-21聚丙烯聚合物Oben Ecuador S.A.厄瓜多尔$5
2026-07-21轻质乙烯共聚物PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国$41.8K
2026-07-16染料颜料KEVIN DYES & CHEMICALS PRIVATE LIMITED印度$19.8K
2026-07-16轻质乙烯共聚物PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国$93.6K
2026-07-16低密度聚乙烯Y & M INTERNATIONAL CORP中国台湾$35.1K
2026-07-16铬颜料KEVIN DYES & CHEMICALS PRIVATE LIMITED印度$3.9K

出口(共 1,623)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31染料颜料MICROFIBER GIDA TEKSTIL SAN VE TIC LTD—$3.5K
2026-07-31染料颜料MICROFIBER GIDA TEKSTIL SAN VE TIC LTD—$3.7K
2026-07-31染料颜料MICROFIBER GIDA TEKSTIL SAN VE TIC LTD—$2.9K
2026-07-31染料颜料MICROFIBER GIDA TEKSTIL SAN VE TIC LTD—$2.6K
2026-07-31染料颜料MICROFIBER GIDA TEKSTIL SAN VE TIC LTD—$2.8K
2026-07-31染料颜料MICROFIBER GIDA TEKSTIL SAN VE TIC LTD—$2.9K
2026-07-31染料颜料MICROFIBER GIDA TEKSTIL SAN VE TIC LTD—$4.1K
2026-07-31染料颜料MICROFIBER GIDA TEKSTIL SAN VE TIC LTD—$4.5K
2026-07-31染料颜料MICROFIBER GIDA TEKSTIL SAN VE TIC LTD—$2.5K
2026-07-31染料颜料MICROFIBER GIDA TEKSTIL SAN VE TIC LTD—$2.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hanotech Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →