Hanotech Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 1,623 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần HANOTECH Việt Nam
- 邮箱1
1,096
进口笔数
1,623
出口笔数
$41.01M
进口金额
$38.84M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-31
最近出口
157
供应商数
321
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104635981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8JV6NFS |
| 成立日期 | 2010-05-21 |
| 联系地址 | Lô II.4.2, Khu công nghiệp Thuận Thành 3, Phường Thanh Khương, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANOTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HANOTECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN-22.1 và Lô CN-22.2, Khu công nghiệp Thuận Thành II, Phường Mão Điền, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84967478299 |
| 邮箱 | info@hanotechvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 710亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 320620 | 铬颜料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 320417 | 染料颜料 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 640 | $27.67M |
| 韩国 | 132 | $3.82M |
| 马来西亚 | 59 | $2.31M |
| 美国 | 35 | $1.67M |
| 印度 | 73 | $1.65M |
| 印度尼西亚 | 86 | $1.43M |
| 中国台湾 | 20 | $809.1K |
| 沙特阿拉伯 | 13 | $510.0K |
| 泰国 | 8 | $413.8K |
| 加拿大 | 8 | $342.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 832 | $16.56M |
| 印度尼西亚 | 164 | $4.57M |
| 哥伦比亚 | 156 | $3.67M |
| 美国 | 56 | $2.81M |
| 斯里兰卡 | 43 | $792.3K |
| 沙特阿拉伯 | 25 | $760.2K |
| 印度 | 40 | $673.3K |
| 利比亚 | 12 | $637.6K |
| 埃及 | 8 | $496.3K |
| 巴西 | 9 | $418.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 157)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Billions (Hong Kong) Corporation | 美国 | 338 | $19.03M | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| Shanghai Yuejiang Titanium Chemical Manufacturer Co., Ltd. | 中国 | 38 | $1.85M | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| Michang Oil Industry Co., Ltd. | 韩国 | 45 | $1.03M | 非轻质石油、润滑油添加剂 |
| Guangzhou Titanos Industry Co., Ltd. | 中国 | 19 | $908.1K | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| PT BENTALA WARNATAMA | 印度尼西亚 | 49 | $741.4K | 铬颜料、染料颜料 |
| Zibo Huaxing Additives Co., Ltd. | 中国 | 19 | $736.5K | 其他丙烯酸聚合物、其他润滑剂 |
| Tepe Kimya (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 18 | $734.2K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、棕榈/硬脂酸 |
| KEVIN DYES & CHEMICALS PRIVATE LIMITED | 印度 | 42 | $701.9K | 染料颜料、其他染料 |
| Kukdong Oil & Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $688.0K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| Shanghai Real Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $667.5K | 其他纺织制品、电动机及零件 |
下游采购商(共 321)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QUINTOPLAST S A S | 哥伦比亚 | 123 | $3.20M | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Tarquin Polymers & Colors Inc. | 美国 | 54 | $2.80M | 二氧化钛颜料(<80%)、碳酸钙 |
| PT S & S HYGIENE SOLUTION | 印度尼西亚 | 49 | $2.36M | 二氧化钛颜料(<80%)、轻质乙烯共聚物 |
| Quintoplast S.A.S. | 越南 | 50 | $2.11M | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| NEW TREND TRADING COMPANY LLC | 沙特阿拉伯 | 33 | $754.0K | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| PT ACOCHEM INDONESIA | 印度尼西亚 | 53 | $651.4K | 二氧化钛颜料(<80%)、短切玻璃纤维 |
| 7M Korea Co., Ltd. | 越南 | 62 | $639.2K | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Kangle Plastic Packaging Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 30 | $309.5K | 瓦楞纸箱、其他化学制剂 |
| Crown Plastic Pipes Factory LLC | 阿联酋 | 24 | $293.6K | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Shinyong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 71 | $110.7K | 高密度聚乙烯、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 1,096)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 染料颜料 | KEVIN DYES & CHEMICALS PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.3K |
| 2026-07-22 | 其他乙烯聚合物 | Advanced Flexible Packaging Co. | 沙特阿拉伯 | $5 |
| 2026-07-22 | 铬颜料 | PT BENTALA WARNATAMA | 印度尼西亚 | $6.8K |
| 2026-07-22 | 染料颜料 | KEVIN DYES & CHEMICALS PRIVATE LIMITED | 印度 | $19.8K |
| 2026-07-21 | 聚丙烯聚合物 | Oben Ecuador S.A. | 厄瓜多尔 | $5 |
| 2026-07-21 | 轻质乙烯共聚物 | PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | $41.8K |
| 2026-07-16 | 染料颜料 | KEVIN DYES & CHEMICALS PRIVATE LIMITED | 印度 | $19.8K |
| 2026-07-16 | 轻质乙烯共聚物 | PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | $93.6K |
| 2026-07-16 | 低密度聚乙烯 | Y & M INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | $35.1K |
| 2026-07-16 | 铬颜料 | KEVIN DYES & CHEMICALS PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.9K |
出口(共 1,623)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 染料颜料 | MICROFIBER GIDA TEKSTIL SAN VE TIC LTD | — | $3.5K |
| 2026-07-31 | 染料颜料 | MICROFIBER GIDA TEKSTIL SAN VE TIC LTD | — | $3.7K |
| 2026-07-31 | 染料颜料 | MICROFIBER GIDA TEKSTIL SAN VE TIC LTD | — | $2.9K |
| 2026-07-31 | 染料颜料 | MICROFIBER GIDA TEKSTIL SAN VE TIC LTD | — | $2.6K |
| 2026-07-31 | 染料颜料 | MICROFIBER GIDA TEKSTIL SAN VE TIC LTD | — | $2.8K |
| 2026-07-31 | 染料颜料 | MICROFIBER GIDA TEKSTIL SAN VE TIC LTD | — | $2.9K |
| 2026-07-31 | 染料颜料 | MICROFIBER GIDA TEKSTIL SAN VE TIC LTD | — | $4.1K |
| 2026-07-31 | 染料颜料 | MICROFIBER GIDA TEKSTIL SAN VE TIC LTD | — | $4.5K |
| 2026-07-31 | 染料颜料 | MICROFIBER GIDA TEKSTIL SAN VE TIC LTD | — | $2.5K |
| 2026-07-31 | 染料颜料 | MICROFIBER GIDA TEKSTIL SAN VE TIC LTD | — | $2.8K |