Dong Tam Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 374 笔 · 主营 烘焙混合料面团
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Đồng Tâm
374
进口笔数
1
出口笔数
$12.41M
进口金额
$13
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-09-04
最近出口
52
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105032376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKY6WTT0 |
| 成立日期 | 2010-12-17 |
| 联系地址 | Số 12, ngách 12, ngõ 23, phố Bồ Đề, tổ 5, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI ĐỒNG TÂM |
| 企业英文名称 | DONG TAM TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12, ngách 12, ngõ 23, phố Bồ Đề, tổ 5, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842439329700 |
| 邮箱 | Salesdongtamfood@gmail.com |
| 传真 | +842439323075 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 760711 | 铝箔 |
| 200580 | 甜玉米制品 |
| 210330 | 芥子制品 |
| 210310 | 酱油 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 150990 | 非初榨橄榄油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240120 | 去梗烟草 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 189 | $7.33M |
| 泰国 | 89 | $2.93M |
| 土耳其 | 34 | $671.6K |
| 意大利 | 19 | $613.0K |
| 马来西亚 | 19 | $338.3K |
| 西班牙 | 8 | $283.9K |
| 波兰 | 8 | $171.0K |
| 比利时 | 3 | $75.5K |
| 中国香港 | 1 | $48 |
| 德国 | 1 | $17 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $13 |
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Dekai Economic & Trading Co., Ltd. | 中国 | 79 | $3.70M | 烘焙混合料面团、其他食品制剂 |
| Binzhou Hongbo Aluminum Foil Technology Co., Ltd. | 中国 | 37 | $2.36M | 铝箔、铝箔 |
| Ampol Food Processing Co., Ltd. | 泰国 | 26 | $1.01M | 其他食品制剂、精制椰子油 |
| Thai Coconut Public Co., Ltd. | 泰国 | 28 | $799.0K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Thai Best Supplies Trading Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $724.5K | 混合调味料 |
| Acroyali Holdings Qingdao Co., Ltd. | 中国 | 18 | $362.5K | 花生、其他加工水果 |
| E CO LTD | 中国 | 18 | $326.4K | 柑橘、鲜葡萄 |
| Kodanmal Group Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $248.4K | 加工菠萝、其他加工水果 |
| OBA FOOD Gida Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 9 | $175.7K | 未煮意面、制备面食 |
| Shandong Lixing Tin Food Co., Ltd. | 中国 | 10 | $139.3K | 加工桃及油桃、保藏伞菌菇 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sejoong Distribution Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $13 | 去梗烟草、烟草废料 |
近期贸易明细
进口(共 374)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 甜玉米制品 | ZHANGZHOU GREENCAN FOOD CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-24 | 甜玉米制品 | ZHANGZHOU GREENCAN FOOD CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-22 | 加工樱桃 | ACROYALI HOLDINGS QINGDAO CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-22 | 加工豆类 | ACROYALI HOLDINGS QINGDAO CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 加工樱桃 | ACROYALI HOLDINGS QINGDAO CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-22 | 保藏伞菌菇 | ACROYALI HOLDINGS QINGDAO CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-22 | 加工豆类 | ACROYALI HOLDINGS QINGDAO CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 加工豆类 | ACROYALI HOLDINGS QINGDAO CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 花生 | ACROYALI HOLDINGS QINGDAO CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-22 | 加工豆类 | ACROYALI HOLDINGS QINGDAO CO LTD | 中国 | $2.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-04 | 去梗烟草 | SEJOONG DISTRIBUTION CO LTD | 韩国 | $13 |