Zhong He Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Đồ Gỗ ZHONG HE
1
进口笔数
0
出口笔数
$56.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702264721 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4H1WN9U |
| 成立日期 | 2014-03-20 |
| 联系地址 | lô N14, đường N2, khu công nghiệp Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Uyên Hưng, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỒ GỖ ZHONG HE |
| 企业英文名称 | ZHONG HE WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | lô N14, đường N2, khu công nghiệp Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 0949616161 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 443亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830242 | 家具配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $56.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Shuangzhe Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.7K | 其他螺纹紧固件、塑料配件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-28 | 其他螺纹紧固件 | SHENZHEN SHUANG ZHE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2024-08-28 | 塑料配件 | SHENZHEN SHUANG ZHE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $717 |
| 2024-08-28 | 其他塑料制品 | SHENZHEN SHUANG ZHE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $203 |
| 2024-08-28 | 家具配件 | SHENZHEN SHUANG ZHE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-08-28 | 灌装封口机 | SHENZHEN SHUANG ZHE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2024-08-28 | 家具配件 | SHENZHEN SHUANG ZHE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-08-28 | 贱金属铰链 | SHENZHEN SHUANG ZHE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-08-28 | 包装机械 | SHENZHEN SHUANG ZHE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $228 |
| 2024-08-28 | 其他气泵 | SHENZHEN SHUANG ZHE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $392 |
| 2024-08-28 | 未印刷标签 | SHENZHEN SHUANG ZHE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $334 |