Gia Quy Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU GIA QUý
16
进口笔数
0
出口笔数
$204.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900861979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX588GYD |
| 成立日期 | 2020-03-09 |
| 联系地址 | Số 248, Thôn Cốc Nam, Xã Tân Mỹ, Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GIA QUÝ |
| 企业英文名称 | GIA QUY IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 248, Thôn Cốc Nam, Xã Hoàng Văn Thụ, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84981725399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 330749 | 室内香水 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 610610 | 棉针织女衬衫 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 621210 | 胸罩 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $204.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Sanxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $204.0K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-26 | 单相交流电机 | PINGXIANG SANXIN TRADING CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-06-26 | 可互换钻具 | PINGXIANG SANXIN TRADING CO LTD | 中国 | $49 |
| 2025-06-26 | 电动剃须刀 | PINGXIANG SANXIN TRADING CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2025-06-26 | 其他头饰 | PINGXIANG SANXIN TRADING CO LTD | 中国 | $148 |
| 2025-06-26 | 棉针织服装 | PINGXIANG SANXIN TRADING CO LTD | 中国 | $110 |
| 2025-06-26 | 棉针织服装 | PINGXIANG SANXIN TRADING CO LTD | 中国 | $431 |
| 2025-06-26 | 棉针织服装 | PINGXIANG SANXIN TRADING CO LTD | 中国 | $198 |
| 2025-06-26 | 非贱金属仿首饰 | PINGXIANG SANXIN TRADING CO LTD | 中国 | $512 |
| 2025-06-26 | 女式针织衬衫 | PINGXIANG SANXIN TRADING CO LTD | 中国 | $516 |
| 2025-06-26 | 塑料/纺织手提包 | PINGXIANG SANXIN TRADING CO LTD | 中国 | $133 |