Lead & Aim Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LEAD & AIM
17
进口笔数
1
出口笔数
$168.8K
进口金额
$1.1K
出口金额
2025-12-17
最近进口
2025-12-29
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317500957 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN338GXJB |
| 成立日期 | 2022-10-03 |
| 联系地址 | K4.45, KDC River Park, Đường Võ Chí Công, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ LEAD & AIM VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | K4.45, KDC River Park, Đường Võ Chí Công, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 1811 - In ấn 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84931973618 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $168.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KPERATE (Suzhou) Electronics Co., Ltd. | 中国 | 7 | $105.2K | 数据处理机、其他钢铁制品 |
| KPERATE (SUZHOU) ELECTRONICS CO LTD | 中国香港 | 3 | $41.7K | 数据处理机、其他塑料制品 |
| Kperate (Suzhou) Electronics Co., Ltd. | 美国 | 1 | $8.4K | 初级硅氧烷、数据处理机 |
| RBGU Automotive Technologies Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $6.7K | 其他塑料制品、数据处理机 |
| CWT CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $5.2K | 电力控制板、分析仪器 |
| Suzhou Mobydata Smart System Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.4K | 其他塑料制品、数据处理机 |
| JIANGSU HONRI AIRCLEAN TECHNOLOGY C | 中国香港 | 1 | $163 | 数据处理机 |
| Kperate (Suzhou) Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $102 | 数据处理机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daesin Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 静止变流器 | KPERATE (SUZHOU) ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $73 |
| 2025-12-17 | 带接头绝缘电线 | KPERATE (SUZHOU) ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $9 |
| 2025-12-17 | 带接头绝缘电线 | KPERATE (SUZHOU) ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $6 |
| 2025-12-17 | 电器装置零件 | KPERATE (SUZHOU) ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $102 |
| 2025-12-17 | 数据处理机 | KPERATE (SUZHOU) ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-17 | 电器装置零件 | KPERATE (SUZHOU) ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $6 |
| 2025-12-17 | 电器装置零件 | KPERATE (SUZHOU) ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $17 |
| 2025-12-17 | 其他塑料制品 | KPERATE (SUZHOU) ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $435 |
| 2025-12-17 | 数据处理机 | KPERATE (SUZHOU) ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $139 |
| 2025-12-17 | 电器装置零件 | KPERATE (SUZHOU) ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $406 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 数据处理机 | CONG TY TNHH DAESIN | 越南 | $27 |
| 2025-12-29 | 数据处理机 | CONG TY TNHH DAESIN | 越南 | $1.1K |