Linh Son Services Trading & Industrial Produce Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 未锻轧锌合金
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Công Nghiệp Và Thương Mại Dịch Vụ Linh Sơn
29
进口笔数
0
出口笔数
$2.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101364821 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1U5APJ2 |
| 成立日期 | 2003-04-24 |
| 联系地址 | Lô 49D, Khu công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LINH SƠN |
| 企业英文名称 | LINH SON SERVICES TRADING AND INDUSTRIAL PRODUCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 49D, Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84989882503 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 460亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
| 845430 | 冶金铸造机 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 740721 | 黄铜条杆 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 846019 | 非数控平面磨床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $1.05M |
| 韩国 | 14 | $1.05M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LKG (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $1.05M | 未锻轧锌合金、塑料包装箱 |
| Pingxiang Huaze Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $766.0K | LED照明装置、静止变流器 |
| Wenzhou Lubo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $193.1K | 贱金属锁具零件、其他金属锁 |
| Pasini (Guangxi) Hardware Co., Ltd. | 中国 | 4 | $89.8K | 金属建筑配件、贱金属钥匙 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 液压压力机 | PASINI (GUANGXI) HARDWARE CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-01-21 | 液压压力机 | PASINI (GUANGXI) HARDWARE CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-01-21 | 液压压力机 | PASINI (GUANGXI) HARDWARE CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2025-12-31 | 电弧焊机 | PASINI (GUANGXI) HARDWARE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-12-31 | 电弧焊机 | PASINI (GUANGXI) HARDWARE CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2025-12-23 | 非数控平面磨床 | PASINI (GUANGXI) HARDWARE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-12-14 | 黄铜条杆 | WENZHOU LUBO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $85.7K |
| 2025-12-14 | 黄铜条杆 | WENZHOU LUBO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $28.7K |
| 2025-12-14 | 黄铜条杆 | WENZHOU LUBO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $61.1K |
| 2025-10-20 | 黄铜条杆 | WENZHOU LUBO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.8K |