Hoang Nhan Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 177 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT HOàNG NHâN
0
进口笔数
177
出口笔数
$0
进口金额
$4.31M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101462015 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWC7FNJ6 |
| 成立日期 | 2016-04-04 |
| 联系地址 | Số 25B đường Trần Văn Cẩn, Phường Trần Quang Diệu, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HOÀNG NHÂN |
| 企业英文名称 | HOANG NHAN MANUFACTURING AND TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25B đường Trần Văn Cẩn, Phường Quy Nhơn Bắc, Gia Lai |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84916577379 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 74 | $1.61M |
| 荷兰 | 24 | $915.8K |
| 英国 | 25 | $564.5K |
| 新西兰 | 19 | $320.3K |
| 波兰 | 8 | $258.9K |
| 德国 | 10 | $251.3K |
| 意大利 | 7 | $168.3K |
| 澳大利亚 | 3 | $58.0K |
| 西班牙 | 1 | $51.7K |
| 加拿大 | 3 | $40.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIDAXL TRADING (HK) LTD | 中国香港 | 24 | $748.0K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Factory Direct Wholesale LLC | 美国 | 19 | $436.6K | 可调转椅、非办公金属家具 |
| Beautyhouse Industry & Trade | 中国 | 20 | $405.3K | 非办公金属家具、木制座椅 |
| AGTC Ltd. | 英国 | 17 | $398.9K | 木制座椅、其他木家具 |
| 06dbc82b0e96ced5c86b76bd6ccb9aa7 | 8 | $364.3K | ||
| Beautyhouse Industry & Trade Ltd. | 美国 | 16 | $357.3K | 非办公金属家具、木制座椅 |
| Mitre 10 Imports Ltd. | 新西兰 | 13 | $252.6K | 其他木家具、木制座椅 |
| Aosom International Development Co., Ltd. | 美国 | 7 | $163.1K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| Hong Kong Yingta International Trading Co., Ltd. | 美国 | 8 | $159.8K | 卧室木家具、非办公金属家具 |
| NS Asia Ltd. | 荷兰 | 6 | $114.6K | 木制座椅、其他木家具 |
近期贸易明细
出口(共 177)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE | 美国 | $7.9K |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE | 美国 | $5.4K |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE | 美国 | $5.4K |
| 2026-04-21 | 非办公金属家具 | BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE | 美国 | $5.4K |
| 2026-04-21 | 非办公金属家具 | BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE | 美国 | $5.4K |
| 2026-04-21 | 非办公金属家具 | BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE | 美国 | $7.9K |
| 2026-04-21 | 非办公金属家具 | BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE | 美国 | $5.4K |
| 2026-04-21 | 非办公金属家具 | BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE | 美国 | $8.4K |
| 2026-04-21 | 非办公金属家具 | BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE | 美国 | $5.4K |
| 2026-04-21 | 非办公金属家具 | BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE | 美国 | $7.9K |