Hoang Nhan Mfg. & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 177 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT HOàNG NHâN

0
进口笔数
177
出口笔数
$0
进口金额
$4.31M
出口金额
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $380.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $218.8K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $152.9K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $176.6K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $380.7K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $197.8K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $100.7K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $97.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $131.3K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $142.0K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $305.0K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $280.8K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $231.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $134.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $149.0K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $242.4K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $218.8K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $152.9K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $176.6K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $380.7K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $197.8K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $100.7K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $97.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $131.3K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $142.0K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $305.0K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $280.8K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $231.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $134.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $149.0K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $242.4K · 12 笔

工商档案

企业注册号4101462015
企查查编码QVNWC7FNJ6
成立日期2016-04-04
联系地址Số 25B đường Trần Văn Cẩn, Phường Trần Quang Diệu, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HOÀNG NHÂN
企业英文名称HOANG NHAN MANUFACTURING AND TRADING CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 25B đường Trần Văn Cẩn, Phường Quy Nhơn Bắc, Gia Lai
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话+84916577379
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
940179金属框架座椅
940399非木制家具件
940169木制座椅
940360其他木家具
460290非植物编织品
940389藤柳家具
940391木制家具零件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国74$1.61M
荷兰24$915.8K
英国25$564.5K
新西兰19$320.3K
波兰8$258.9K
德国10$251.3K
意大利7$168.3K
澳大利亚3$58.0K
西班牙1$51.7K
加拿大3$40.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VIDAXL TRADING (HK) LTD中国香港24$748.0K金属框架座椅、非办公金属家具
Factory Direct Wholesale LLC美国19$436.6K可调转椅、非办公金属家具
Beautyhouse Industry & Trade中国20$405.3K非办公金属家具、木制座椅
AGTC Ltd.英国17$398.9K木制座椅、其他木家具
06dbc82b0e96ced5c86b76bd6ccb9aa78$364.3K
Beautyhouse Industry & Trade Ltd.美国16$357.3K非办公金属家具、木制座椅
Mitre 10 Imports Ltd.新西兰13$252.6K其他木家具、木制座椅
Aosom International Development Co., Ltd.美国7$163.1K非办公金属家具、金属框架座椅
Hong Kong Yingta International Trading Co., Ltd.美国8$159.8K卧室木家具、非办公金属家具
NS Asia Ltd.荷兰6$114.6K木制座椅、其他木家具

近期贸易明细

出口(共 177)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27非办公金属家具BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE美国$7.9K
2026-04-27非办公金属家具BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE美国$5.4K
2026-04-27非办公金属家具BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE美国$5.4K
2026-04-21非办公金属家具BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE美国$5.4K
2026-04-21非办公金属家具BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE美国$5.4K
2026-04-21非办公金属家具BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE美国$7.9K
2026-04-21非办公金属家具BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE美国$5.4K
2026-04-21非办公金属家具BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE美国$8.4K
2026-04-21非办公金属家具BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE美国$5.4K
2026-04-21非办公金属家具BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE美国$7.9K

相关企业 · 同类产品

Hoang Nhan Mfg. & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →