Han Vinh Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 211 笔 · 主营 包覆焊条
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hán Vinh
- 邮箱1
211
进口笔数
0
出口笔数
$16.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310957952 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ0HBY4M |
| 成立日期 | 2011-06-30 |
| 联系地址 | 84A - 84A1 Hòa Bình, Phường Hòa Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÁN VINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0389922333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831110 | 包覆焊条 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 722820 | 硅锰钢条 |
| 721730 | 镀贱金属钢线 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 722920 | 硅锰钢丝 |
| 722990 | 合金钢线材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 51 | $9.71M |
| 泰国 | 120 | $5.60M |
| 韩国 | 11 | $613.4K |
| 越南 | 9 | $421.0K |
| 中国 | 14 | $375.2K |
| 日本 | 8 | $131.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kiswel Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 51 | $9.71M | 包覆焊条、药芯焊丝 |
| Thai Kobelco Welding Co., Ltd. | 泰国 | 74 | $3.40M | 包覆焊条、药芯焊丝 |
| Thai Hansa Welding Electrodes Co., Ltd. | 泰国 | 27 | $1.92M | 包覆焊条、金属焊条 |
| KISWEL | 韩国 | 11 | $613.4K | 药芯焊丝、包覆焊条 |
| Thai Kobelco Welding Co., Ltd. | 越南 | 9 | $421.0K | 包覆焊条 |
| Kobelco MIG Wire (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 26 | $420.5K | 硅锰钢丝、药芯焊丝 |
| KISWEL Inc. | 中国 | 7 | $193.7K | 药芯焊丝、包覆焊条 |
| Thai Kobelco Welding Co., Ltd. | 中国 | 6 | $150.3K | 药芯焊丝 |
| Yawata Electrode (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $16.6K | 包覆焊条、药芯焊丝 |
近期贸易明细
进口(共 211)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 包覆焊条 | THAI KOBELCO WELDING CO LTD | 泰国 | $5.5K |
| 2026-04-13 | 包覆焊条 | THAI KOBELCO WELDING CO LTD | 泰国 | $13.1K |
| 2026-04-13 | 包覆焊条 | THAI KOBELCO WELDING CO LTD | 泰国 | $5.5K |
| 2026-04-13 | 包覆焊条 | THAI KOBELCO WELDING CO LTD | 泰国 | $17.8K |
| 2026-04-13 | 包覆焊条 | THAI KOBELCO WELDING CO LTD | 泰国 | $17.8K |
| 2026-04-13 | 包覆焊条 | THAI KOBELCO WELDING CO LTD | 泰国 | $9.4K |
| 2026-04-13 | 包覆焊条 | THAI KOBELCO WELDING CO LTD | 泰国 | $9.4K |
| 2026-04-13 | 包覆焊条 | THAI KOBELCO WELDING CO LTD | 泰国 | $5.9K |
| 2026-04-13 | 包覆焊条 | THAI KOBELCO WELDING CO LTD | 泰国 | $9.6K |
| 2026-04-13 | 包覆焊条 | THAI KOBELCO WELDING CO LTD | 泰国 | $13.1K |