Han Vinh Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 211 笔 · 主营 包覆焊条

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Hán Vinh

211
进口笔数
0
出口笔数
$16.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.21M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $200.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $152.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $255.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $464.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $282.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $480.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $263.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $227.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $321.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $111.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $249.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $287.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $201.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $345.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $226.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $137.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.23M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.11M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.42M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.21M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.69M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $663.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $357.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $374.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $140.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $228.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $342.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $255.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $141.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $176.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $214.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $394.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $200.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $152.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $255.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $464.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $282.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $480.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $263.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $227.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $321.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $111.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $249.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $287.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $201.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $345.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $226.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $137.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.23M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.11M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.42M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.21M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.69M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $663.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $357.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $374.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $140.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $228.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $342.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $255.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $141.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $176.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $214.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $394.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310957952
企查查编码QVNJ0HBY4M
成立日期2011-06-30
联系地址84A - 84A1 Hòa Bình, Phường Hòa Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HÁN VINH
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0389922333
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
831110包覆焊条
831120药芯焊丝
722300不锈钢丝
722820硅锰钢条
721730镀贱金属钢线
722220不锈钢棒材
722920硅锰钢丝
722990合金钢线材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚51$9.71M
泰国120$5.60M
韩国11$613.4K
越南9$421.0K
中国14$375.2K
日本8$131.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kiswel Sdn. Bhd.马来西亚51$9.71M包覆焊条、药芯焊丝
Thai Kobelco Welding Co., Ltd.泰国74$3.40M包覆焊条、药芯焊丝
Thai Hansa Welding Electrodes Co., Ltd.泰国27$1.92M包覆焊条、金属焊条
KISWEL韩国11$613.4K药芯焊丝、包覆焊条
Thai Kobelco Welding Co., Ltd.越南9$421.0K包覆焊条
Kobelco MIG Wire (Thailand) Co., Ltd.泰国26$420.5K硅锰钢丝、药芯焊丝
KISWEL Inc.中国7$193.7K药芯焊丝、包覆焊条
Thai Kobelco Welding Co., Ltd.中国6$150.3K药芯焊丝
Yawata Electrode (Thailand) Co., Ltd.泰国1$16.6K包覆焊条、药芯焊丝

近期贸易明细

进口(共 211)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13包覆焊条THAI KOBELCO WELDING CO LTD泰国$5.5K
2026-04-13包覆焊条THAI KOBELCO WELDING CO LTD泰国$13.1K
2026-04-13包覆焊条THAI KOBELCO WELDING CO LTD泰国$5.5K
2026-04-13包覆焊条THAI KOBELCO WELDING CO LTD泰国$17.8K
2026-04-13包覆焊条THAI KOBELCO WELDING CO LTD泰国$17.8K
2026-04-13包覆焊条THAI KOBELCO WELDING CO LTD泰国$9.4K
2026-04-13包覆焊条THAI KOBELCO WELDING CO LTD泰国$9.4K
2026-04-13包覆焊条THAI KOBELCO WELDING CO LTD泰国$5.9K
2026-04-13包覆焊条THAI KOBELCO WELDING CO LTD泰国$9.6K
2026-04-13包覆焊条THAI KOBELCO WELDING CO LTD泰国$13.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Han Vinh Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →