Van Tin Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 鲜马铃薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VạN TíN VIệT NAM
12
进口笔数
2
出口笔数
$114.4K
进口金额
$23.6K
出口金额
2025-12-03
最近进口
2025-11-06
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108023700 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1X4HK5T |
| 成立日期 | 2017-10-16 |
| 联系地址 | Số nhà 41, ngách 106, ngõ 43 phố Trung Kính, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẠN TÍN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VAN TIN VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 41, ngách 106, ngõ 43 phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Công ty chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84979587578 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 843359 | 其他收割机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $114.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $18.8K |
| 中国 | 1 | $4.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Keyou Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $42.6K | 鲜马铃薯、鲜大蒜 |
| Zibo Shenglongyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.3K | 耐热厨房玻璃器皿、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Zhongshan Huiren Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.0K | 电动食品处理器、电力控制板 |
| Zhejiang Kuangdi Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.5K | 真空瓶及零件、不锈钢家用制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Keyou Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.8K | 木薯淀粉 |
| Guangxi Keyou Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 其他收割机械 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 鲜马铃薯 | GUANGXI KEYOU TRADING CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-11-26 | 鲜马铃薯 | GUANGXI KEYOU TRADING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-11-19 | 鲜马铃薯 | GUANGXI KEYOU TRADING CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-11-16 | 鲜马铃薯 | GUANGXI KEYOU TRADING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-11-11 | 鲜马铃薯 | GUANGXI KEYOU TRADING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-11-11 | 鲜马铃薯 | GUANGXI KEYOU TRADING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-11-03 | 鲜马铃薯 | GUANGXI KEYOU TRADING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-09-08 | 塑料家用制品 | GUANGXI KEYOU TRADING CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-09-08 | 塑料家用制品 | GUANGXI KEYOU TRADING CO LTD | 中国 | $104 |
| 2025-09-08 | 塑料家用制品 | GUANGXI KEYOU TRADING CO LTD | 中国 | $524 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 其他收割机械 | GUANGXI KEYOU TRADING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-05-09 | 木薯淀粉 | GUANGXI KEYOU TRADING CO LTD | 越南 | $18.8K |