IPEL Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IPEL VIệT NAM
16
进口笔数
0
出口笔数
$229.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107667357 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE5AB0Q5 |
| 成立日期 | 2016-12-14 |
| 联系地址 | Số 13 Ngõ 6 Kim Đồng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IPEL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IPEL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13 Ngõ 6 Kim Đồng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy |
| 电话 | +84384209982 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $229.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ozzie Chemical (Dalian) Co., Ltd. | 中国 | 16 | $229.3K | 零售杀菌剂、无环酰胺衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 零售杀菌剂 | OZZIE CHEMICAL (DALIAN) CO LTD | 中国 | $548 |
| 2026-04-13 | 零售杀菌剂 | OZZIE CHEMICAL (DALIAN) CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-13 | 零售杀菌剂 | OZZIE CHEMICAL (DALIAN) CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-13 | 零售杀菌剂 | OZZIE CHEMICAL (DALIAN) CO LTD | 中国 | $548 |
| 2026-02-24 | 零售杀菌剂 | OZZIE CHEMICAL (DALIAN) CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-02-24 | 零售杀菌剂 | OZZIE CHEMICAL (DALIAN) CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-19 | 零售杀菌剂 | OZZIE CHEMICAL (DALIAN) CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-01-19 | 零售杀菌剂 | OZZIE CHEMICAL (DALIAN) CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-11-25 | 零售杀菌剂 | OZZIE CHEMICAL (DALIAN) CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2025-10-16 | 零售杀菌剂 | OZZIE CHEMICAL (DALIAN) CO LTD | 中国 | $11.8K |