Pung Kook Saigon III Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他纤维纸板容器
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Pung Kook Sài Gòn III
- 邮箱5
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$8.5K
出口金额
—
最近进口
2025-05-29
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700749015 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH7WE3RY |
| 成立日期 | 2006-08-31 |
| 联系地址 | Khu phố 1A, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PUNG KOOK SÀI GÒN III |
| 企业英文名称 | PUNG KOOK SAIGON III CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố 1A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +842743737702 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 650.3109亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 5 | $3.9K |
| 德国 | 9 | $2.1K |
| 新加坡 | 1 | $1.5K |
| 泰国 | 1 | $914 |
| 日本 | 1 | $55 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| F TOWER 1 THE QUAYSIDE | 中国香港 | 4 | $3.4K | 其他塑纺箱盒、纸板箱盒 |
| Adidas AG | 德国 | 9 | $2.1K | 其他鞋靴、非棉针织背心 |
| Adidas Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.5K | 化纤男衬衫、非棉针织背心 |
| ECCO Tannery (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $914 | 加工牛马皮革、鞣制剂 |
| ADIDAS SOURCING LTD | 中国香港 | 1 | $524 | 皮革运动鞋、纺织面料运动鞋 |
| ACE Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $55 | 其他塑纺箱盒、其他纤维纸板容器 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-29 | 加工牛马皮革 | ECCO TANNERY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $914 |
| 2025-01-13 | 塑料/纺织手提包 | ADIDAS AG | 德国 | $6 |
| 2025-01-13 | 塑料/纺织手提包 | ADIDAS AG | 德国 | $3 |
| 2025-01-13 | 塑料/纺织手提包 | ADIDAS AG | 德国 | $4 |
| 2025-01-13 | 塑料/纺织手提包 | ADIDAS AG | 德国 | $4 |
| 2025-01-13 | 塑料/纺织手提包 | ADIDAS AG | 德国 | $9 |
| 2025-01-13 | 塑料/纺织手提包 | ADIDAS AG | 德国 | $6 |
| 2025-01-13 | 塑料/纺织手提包 | ADIDAS AG | 德国 | $12 |
| 2025-01-13 | 塑料/纺织手提包 | ADIDAS AG | 德国 | $4 |
| 2025-01-13 | 塑料/纺织手提包 | ADIDAS AG | 德国 | $3 |