Thanh An Lang Son Trading & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 岩石钻具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng Thành An Lạng Sơn
22
进口笔数
0
出口笔数
$754.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-12
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900762470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT03K3XU |
| 成立日期 | 2013-07-15 |
| 联系地址 | Thôn Pàn Pè, Xã Hoàng Đồng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG THÀNH AN LẠNG SƠN |
| 企业英文名称 | THANH AN LANG SON TRADING AND CONTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 125 đường Trần Đăng Ninh, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đã đảm bảo các điều kiện theo quy định của pháp luật 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84253875713 |
| 邮箱 | congtythanhan13ls@gmail.com |
| 传真 | 0253875713 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820719 | 岩石钻具 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 846792 | 气动工具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $754.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $518.9K | 染色棉斜纹布、棉混纺斜纹布 |
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.4K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Quzhou Muxiong Machinery Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.1K | 牵引式空压机、其他气泵 |
| Pingxiang Xingyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.3K | 纤维素卫生纸卷、其他泡沫塑料 |
| Pingxiang Mingqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.4K | 蓄电池零件、贱金属铰链 |
| Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.4K | 彩色合成针织布、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-12 | 非玻陶绝缘体 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $180 |
| 2024-10-12 | 非玻陶绝缘体 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $103 |
| 2024-10-12 | 非玻陶绝缘体 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $315 |
| 2024-10-12 | 铜绕组线 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2024-10-12 | 非玻陶绝缘体 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $371 |
| 2024-10-12 | 其他电感器 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2024-10-12 | 非玻陶绝缘体 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $90 |
| 2024-10-12 | 玻璃绝缘子 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-05-29 | 混凝土泵 | PINGXIANG RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-05-29 | 钻探机械零件 | PINGXIANG RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |