OLAM INTERNATIONAL LIMITED
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 非在业
1
进口笔数
18
出口笔数
$188.2K
进口金额
$4.46M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-30
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313667264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT3QVNJ8 |
| 成立日期 | 2016-02-29 |
| 联系地址 | Regus Melinh Point Tower, số 02, đường Ngô Đức Kế, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Pharm-Olam International (Việt Nam) |
| 企业英文名称 | PHARM-OLAM INTERNATIONAL (VIETNAM) LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Regus Melinh Point Tower, số 02, đường Ngô Đức Kế, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84838237850 |
| 邮箱 | zev.munk@pharm-olam.com |
| 官网 | www.pharm-olam.com |
| 传真 | 0838237840 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.177亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 坦桑尼亚 | 1 | $188.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 多米尼加 | 5 | $3.67M |
| 亚美尼亚 | 13 | $794.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DRK General Merchants Ltd. | 坦桑尼亚 | 1 | $188.2K | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Industrias Banilejas S.A.S. | 多米尼加 | 2 | $1.94M | 非泡沫塑料片、未焙炒咖啡 |
| 857d85e30efabacb53ec1fea29b2ca6a | 3 | $1.73M | ||
| "ROYAL-ARMENIA" PRIVATE LIMITED LIABILITY COMPANY LLC | 印度 | 12 | $771.0K | 未焙炒咖啡、其他食品制剂 |
| Premium Food LLC | 亚美尼亚 | 1 | $23.2K | 未焙炒咖啡、碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 未焙炒咖啡 | DRK General Merchants Ltd. | 坦桑尼亚 | $188.2K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 未焙炒咖啡 | Industrias Banilejas S.A.S. | 多米尼加 | $769.8K |
| 2026-03-25 | 未焙炒咖啡 | "ROYAL-ARMENIA" PRIVATE LIMITED LIABILITY COMPANY LLC | 亚美尼亚 | $77.9K |
| 2026-03-16 | 未焙炒咖啡 | Industrias Banilejas S.A.S. | 多米尼加 | $769.8K |
| 2026-03-04 | 未焙炒咖啡 | "ROYAL-ARMENIA" PRIVATE LIMITED LIABILITY COMPANY LLC | 亚美尼亚 | $39.0K |
| 2026-02-18 | 未焙炒咖啡 | "ROYAL-ARMENIA" PRIVATE LIMITED LIABILITY COMPANY LLC | 亚美尼亚 | $78.3K |
| 2026-02-17 | 未焙炒咖啡 | "ROYAL-ARMENIA" PRIVATE LIMITED LIABILITY COMPANY LLC | 亚美尼亚 | $39.2K |
| 2025-12-13 | 未焙炒咖啡 | "ROYAL-ARMENIA" PRIVATE LIMITED LIABILITY COMPANY LLC | 亚美尼亚 | $96.1K |
| 2025-12-09 | 未焙炒咖啡 | "ROYAL-ARMENIA" PRIVATE LIMITED LIABILITY COMPANY LLC | 亚美尼亚 | $48.1K |
| 2025-11-04 | 未焙炒咖啡 | "ROYAL-ARMENIA" PRIVATE LIMITED LIABILITY COMPANY LLC | 亚美尼亚 | $86.4K |
| 2025-10-17 | 未焙炒咖啡 | "ROYAL-ARMENIA" PRIVATE LIMITED LIABILITY COMPANY LLC | 亚美尼亚 | $42.8K |