YL Agricultural Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 干辣椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN YL
9
进口笔数
0
出口笔数
$168.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314934000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2SV3P85 |
| 成立日期 | 2018-03-21 |
| 联系地址 | 465/2/6 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN YL |
| 企业英文名称 | YL AGRICULTURAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4690 - Bán buôn tổng hợp 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84936127861 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090421 | 干辣椒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 9 | $168.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ginny Food | 印度 | 5 | $101.8K | 干辣椒、混合蔬菜 |
| Shanaya Foods | 印度 | 4 | $67.1K | 鲜洋葱青葱、去壳花生 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 干辣椒 | SHANAYA FOODS | 印度 | $7.7K |
| 2025-05-10 | 干辣椒 | Ginny Food | 印度 | $17.3K |
| 2025-04-22 | 干辣椒 | SHANAYA FOODS | 印度 | $26.0K |
| 2025-04-17 | 干辣椒 | SHANAYA FOODS | 印度 | $7.4K |
| 2025-04-17 | 干辣椒 | SHANAYA FOODS | 印度 | $26.0K |
| 2025-03-18 | 干辣椒 | GINNY FOOD | 印度 | $19.9K |
| 2025-02-26 | 干辣椒 | GINNY FOOD | 印度 | $19.7K |
| 2024-12-16 | 干辣椒 | GINNY FOOD | 印度 | $22.4K |
| 2024-11-27 | 干辣椒 | GINNY FOOD | 印度 | $22.4K |