Viet Phat Mechanical & Refrigeration Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Cơ ĐIệN LạNH VIệT PHáT
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$58.9K
出口金额
—
最近进口
2026-05-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301242750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC8T0MY9 |
| 成立日期 | 2023-05-04 |
| 联系地址 | Số nhà 1217, Đường Quang Trung, Phường Phố Mới, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CƠ ĐIỆN LẠNH VIỆT PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 1217, Đường Quang Trung, Phường Quế Võ, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84989860054 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 845121 | 10公斤以下干衣机 |
| 851610 | 电热水器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $58.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $44.9K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $13.9K | 其他钢铁制品、未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-30 | 窗式/壁挂空调 | Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-05-29 | 10公斤以下干衣机 | MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $367 |
| 2026-05-29 | 窗式/壁挂空调 | Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-01-10 | 窗式/壁挂空调 | MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-10 | 冷藏家具 | MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $893 |
| 2026-01-07 | 窗式/壁挂空调 | MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-07 | 冷藏家具 | MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $893 |
| 2025-10-01 | 冷藏家具 | MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2025-09-24 | 冷藏家具 | MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2025-09-24 | 冷藏家具 | MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $132 |