PHU MY INDUSTRIAL & SERVICE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP Và DịCH Vụ PHú Mỹ
5
进口笔数
0
出口笔数
$50.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502478116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGSNV7B7 |
| 成立日期 | 2022-06-06 |
| 联系地址 | Đường số 9, Khu công nghiệp Phú Mỹ 1, Phường Phú Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ PHÚ MỸ |
| 企业英文名称 | PHU MY INDUSTRIAL AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0898981727 |
| 邮箱 | phumyservice@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 芬兰 | 1 | $30.8K |
| 美国 | 2 | $16.7K |
| 英国 | 2 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAFER WIRELINE OPERATIONS RESEARCH & DEVELOPMENT (SWORD) PTE LTD | 新加坡 | 2 | $45.9K | 高压电线、聚合物基油漆 |
| JOGLER LLC | 美国 | 1 | $1.6K | 测距仪、流量压力检测零件 |
| MGA CONTROLS LTD | 英国 | 1 | $1.4K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| ROTORK CONTROLS (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | 1 | $1.1K | 阀门零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | SAFER WIRELINE OPERATIONS RESEARCH & DEVELOPMENT (SWORD) PTE LTD | 美国 | $7.5K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | SAFER WIRELINE OPERATIONS RESEARCH & DEVELOPMENT (SWORD) PTE LTD | 美国 | $7.5K |
| 2025-12-05 | 液体流量计 | JOGLER LLC | 美国 | $1.6K |
| 2025-12-04 | 阀门龙头 | ROTORK CONTROLS (SINGAPORE) PTE LTD | 英国 | $1.1K |
| 2025-12-03 | 阀门龙头 | MGA CONTROLS LTD | 英国 | $1.4K |
| 2024-08-26 | 其他测量仪器 | SAFER WIRELINE OPERATIONS RESEARCH & DEVELOPMENT (SWORD) PTE LTD | 芬兰 | $30.8K |