VINAKI VIET NAM INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 16kVA-500kVA变压器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP VINAKI VIệT NAM
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$16.9K
出口金额
—
最近进口
2025-05-09
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107660672 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5DVA40N |
| 成立日期 | 2016-12-08 |
| 联系地址 | Số 18 ngõ 114 Đường Thanh Lân, Phường Lĩnh Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VINAKI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VINAKI VIET NAM INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 ngõ 114 Đường Thanh Lân, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84922366288 |
| 邮箱 | vinaki.tbcn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850433 | 16kVA-500kVA变压器 |
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $16.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $8.6K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | 2 | $3.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SEOJIN AUTO CO LTD | 越南 | 2 | $3.1K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| POLARIUM VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $2.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-09 | 中功率变压器 | POLARIUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $990 |
| 2025-05-08 | 大功率变压器 | POLARIUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $990 |
| 2024-12-05 | 500kVA以上变压器 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2024-11-22 | 大功率变压器 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2023-10-24 | 16kVA-500kVA变压器 | SEOJIN AUTO CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2023-10-06 | 16kVA-500kVA变压器 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $2.4K |
| 2023-08-29 | 中功率变压器 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $977 |
| 2023-08-03 | 中功率变压器 | SEOJIN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $731 |
| 2023-07-05 | 中功率变压器 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $733 |