Hung Yen Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 无缝钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ HùNG YếN
49
进口笔数
0
出口笔数
$1.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317114937 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHS6DKAV |
| 成立日期 | 2022-01-11 |
| 联系地址 | 47/8 Hà Tôn Quyền, Phường 12, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ HÙNG YẾN |
| 企业英文名称 | HUNG YEN SERVICES - TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 47/8 Hà Tôn Quyền, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84336139046 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730431 | 无缝钢管 |
| 721590 | 其他钢棒材 |
| 721510 | 易切削钢棒 |
| 721550 | 非合金钢棒材 |
| 722850 | 合金钢棒材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $1.14M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Zhaotu Machinery Co., Ltd. | 中国 | 15 | $389.9K | 发动机零件、无缝钢管 |
| Wuxi Flowex Hydraulics Co., Ltd. | 中国 | 16 | $363.4K | 无缝钢管、其他钢棒材 |
| Shenzhen Qishunda Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $104.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $84.3K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Shandong TLHS Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $76.1K | 无缝钢管、无缝钢管线 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.7K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| Qingzhou Dooharvest International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.9K | 无缝钢管、其他钢棒材 |
| Shandong Yuanfa Metal Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.9K | 无缝钢管、无缝钢管线 |
| Chenyu Industrial Supply Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.4K | 滑轮飞轮、其他钢棒材 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢棒材 | CHANGZHOU ZHAOTU MACHINERY CO LTD | 中国 | $378 |
| 2026-04-24 | 其他钢棒材 | CHANGZHOU ZHAOTU MACHINERY CO LTD | 中国 | $906 |
| 2026-04-24 | 无缝钢管 | CHANGZHOU ZHAOTU MACHINERY CO LTD | 中国 | $67 |
| 2026-04-24 | 其他钢棒材 | CHANGZHOU ZHAOTU MACHINERY CO LTD | 中国 | $463 |
| 2026-04-24 | 其他钢棒材 | CHANGZHOU ZHAOTU MACHINERY CO LTD | 中国 | $585 |
| 2026-04-24 | 其他钢棒材 | CHANGZHOU ZHAOTU MACHINERY CO LTD | 中国 | $615 |
| 2026-04-24 | 无缝钢管 | CHANGZHOU ZHAOTU MACHINERY CO LTD | 中国 | $67 |
| 2026-04-24 | 其他钢棒材 | CHANGZHOU ZHAOTU MACHINERY CO LTD | 中国 | $472 |
| 2026-04-24 | 无缝钢管 | CHANGZHOU ZHAOTU MACHINERY CO LTD | 中国 | $488 |
| 2026-04-24 | 其他钢棒材 | CHANGZHOU ZHAOTU MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.0K |