Gartz Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GARTZ VIệT NAM
24
进口笔数
0
出口笔数
$685.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317957408 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE15PR7T |
| 成立日期 | 2023-07-27 |
| 联系地址 | 1426/20/3 Đường Nguyễn Duy Trinh, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GARTZ VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 64 Đường D9 Khu Manhattan-Dự Án KDC Và Công Viên Phước Thiện, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84981125189 |
| 邮箱 | gartzvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 17 | $614.9K |
| 中国台湾 | 2 | $28.8K |
| 立陶宛 | 1 | $22.7K |
| 中国 | 2 | $13.6K |
| 新加坡 | 2 | $3.7K |
| 缅甸 | 1 | $1.6K |
| 德国 | 1 | $479 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DINAMIKA PELUMAS SDN BHD | 马来西亚 | 16 | $606.8K | 非轻质石油、变速箱及零件 |
| CHINA MAN-MADE FIBER CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $28.8K | 辛基酚壬基酚、初级形态PET(<78ml/g) |
| UAB Kinergo | 立陶宛 | 1 | $22.7K | 其他电路开关装置、带接头绝缘电线 |
| STK International Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 内燃机滤油器、垫片套装 |
| ESTREMO (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $8.0K | 非轻质石油、非原油废油 |
| Goldcrest International Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.7K | 工业清洁制剂、其他塑料制品 |
| Zhongshan DRSD Auto Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 其他车辆、其他功能机器 |
| 849debb4c2ab85725785de7c6b82f2c4 | 1 | $1.6K | ||
| PAS Auto Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $479 | 火花点火发动机零件 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 非轻质石油 | DINAMIKA PELUMAS SDN BHD | 马来西亚 | $1.5K |
| 2026-04-10 | 非轻质石油 | DINAMIKA PELUMAS SDN BHD | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-04-10 | 非轻质石油 | DINAMIKA PELUMAS SDN BHD | 马来西亚 | $20.8K |
| 2026-04-10 | 非轻质石油 | DINAMIKA PELUMAS SDN BHD | 马来西亚 | $20.8K |
| 2026-04-10 | 非轻质石油 | DINAMIKA PELUMAS SDN BHD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2026-04-10 | 非轻质石油 | DINAMIKA PELUMAS SDN BHD | 马来西亚 | $2.3K |
| 2026-04-10 | 非轻质石油 | DINAMIKA PELUMAS SDN BHD | 马来西亚 | $806 |
| 2026-04-10 | 非轻质石油 | DINAMIKA PELUMAS SDN BHD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2026-04-10 | 非轻质石油 | DINAMIKA PELUMAS SDN BHD | 马来西亚 | $2.3K |
| 2026-04-10 | 非轻质石油 | DINAMIKA PELUMAS SDN BHD | 马来西亚 | $1.5K |