Global Property Investment Corporation
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Bất Động Sản Toàn Cầu
1
进口笔数
0
出口笔数
$49
进口金额
$0
出口金额
2024-11-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101647121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJMBSP09 |
| 成立日期 | 2005-04-27 |
| 联系地址 | Tầng 5, tòa Trường Thịnh – Tràng An Complex, số 01 phố Phùng Chí Kiên, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL PROPERTY INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, tòa Trường Thịnh – Tràng An, số 01 Phùng Chí Kiên, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842462883868 |
| 邮箱 | gp.invest@vnn.vn |
| 传真 | +842462614789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $49 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sekisui Chemical Co., Ltd. | 越南 | 1 | $49 | 其他卤化聚合物、其他乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-19 | 其他塑料建材 | SEKISUI CHEMICAL CO LTD | 日本 | $3 |
| 2024-11-19 | 其他塑料建材 | SEKISUI CHEMICAL CO LTD | 日本 | $13 |
| 2024-11-19 | 其他塑料建材 | SEKISUI CHEMICAL CO LTD | 日本 | $1 |
| 2024-11-19 | 其他塑料建材 | SEKISUI CHEMICAL CO LTD | 日本 | $1 |
| 2024-11-19 | 其他塑料建材 | SEKISUI CHEMICAL CO LTD | 日本 | $1 |
| 2024-11-19 | 其他塑料建材 | SEKISUI CHEMICAL CO LTD | 日本 | $1 |
| 2024-11-19 | 其他塑料建材 | SEKISUI CHEMICAL CO LTD | 日本 | $1 |
| 2024-11-19 | 其他塑料建材 | SEKISUI CHEMICAL CO LTD | 日本 | $3 |
| 2024-11-19 | 其他塑料建材 | SEKISUI CHEMICAL CO LTD | 日本 | $6 |
| 2024-11-19 | 其他塑料建材 | SEKISUI CHEMICAL CO LTD | 日本 | $1 |