Hai Uy Binh Duong Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 228 笔 · 主营 家具配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HảI UY BìNH DươNG

228
进口笔数
28
出口笔数
$10.89M
进口金额
$647.6K
出口金额
2026-06-28
最近进口
2026-06-12
最近出口
9
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $643.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $84.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $262.6K · 6 笔出口 $94.6K · 4 笔2023-11进口 $116.8K · 3 笔出口 $38.1K · 2 笔2023-12进口 $156.4K · 4 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-01进口 $580.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $53.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $246.5K · 5 笔出口 $23.9K · 4 笔2024-04进口 $270.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $322.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $183.7K · 4 笔出口 $44.4K · 1 笔2024-07进口 $530.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $322.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $423.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $219.4K · 4 笔出口 $61.8K · 1 笔2024-11进口 $271.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $286.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $496.6K · 9 笔出口 $49.7K · 1 笔2025-02进口 $56.3K · 2 笔出口 $60.3K · 2 笔2025-03进口 $488.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $387.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $502.1K · 9 笔出口 $82.3K · 2 笔2025-06进口 $330.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $344.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $370.1K · 6 笔出口 $53.3K · 1 笔2025-09进口 $313.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $399.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $398.4K · 8 笔出口 $62.4K · 1 笔2025-12进口 $643.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $275.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $84.8K · 3 笔出口 $50.5K · 1 笔2026-03进口 $168.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $425.6K · 6 笔出口 $8.4K · 2 笔2026-05进口 $130.7K · 4 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-06进口 $31.8K · 2 笔出口 $5.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $84.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $262.6K · 6 笔出口 $94.6K · 4 笔2023-11进口 $116.8K · 3 笔出口 $38.1K · 2 笔2023-12进口 $156.4K · 4 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-01进口 $580.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $53.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $246.5K · 5 笔出口 $23.9K · 4 笔2024-04进口 $270.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $322.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $183.7K · 4 笔出口 $44.4K · 1 笔2024-07进口 $530.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $322.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $423.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $219.4K · 4 笔出口 $61.8K · 1 笔2024-11进口 $271.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $286.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $496.6K · 9 笔出口 $49.7K · 1 笔2025-02进口 $56.3K · 2 笔出口 $60.3K · 2 笔2025-03进口 $488.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $387.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $502.1K · 9 笔出口 $82.3K · 2 笔2025-06进口 $330.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $344.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $370.1K · 6 笔出口 $53.3K · 1 笔2025-09进口 $313.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $399.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $398.4K · 8 笔出口 $62.4K · 1 笔2025-12进口 $643.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $275.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $84.8K · 3 笔出口 $50.5K · 1 笔2026-03进口 $168.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $425.6K · 6 笔出口 $8.4K · 2 笔2026-05进口 $130.7K · 4 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-06进口 $31.8K · 2 笔出口 $5.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号3703013569
企查查编码QVNV7UGN4G
成立日期2021-11-16
联系地址Số 28A/B, Đường ĐT 745, khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HẢI UY BÌNH DƯƠNG
企业英文名称HAI UY BINH DUONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 28A/B, Đường ĐT 745, khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0386908580
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830242家具配件
830210贱金属铰链
392630塑料配件
392490塑料家用制品
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
3506101kg以下胶粘剂
441011木质碎料板
442199其他木制品
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
830242家具配件
830210贱金属铰链
350699其他粘合剂≤1kg
830220贱金属脚轮
381511镍基催化剂
392490塑料家用制品
680520纸基研磨料
680530研磨粉/粒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国227$10.87M
越南1$19.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨9$462.3K
越南18$183.1K
泰国1$2.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yinai Hardware Products (Shanghai) Co., Ltd.中国172$7.98M家具配件、贱金属铰链
Shanghai Meidong International Trade Co., Ltd.中国43$2.39M家具配件、贱金属铰链
Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd.中国2$150.3K车辆悬挂零件、其他塑料制品
Jiangsu Kinzo Woodenware Inc.中国5$125.0K木制家具零件、薄硬木胶合板
Shanghai Eswell International Trade Co., Ltd.中国2$104.9K家具配件、贱金属铰链
Wuxi Chifu International Trading Co., Ltd.中国1$72.3K6毫米以上桦木、木制家具零件
Zhongshan Shengtai Metal Goods Co., Ltd.中国1$30.5K家具配件、贱金属铰链
Bond Industrial Co., Ltd.越南1$19.1K木制厨房家具、木制家具零件
Cong Ty TNHH Cong Nghiep Bond中国1$18.8K贱金属铰链、家具配件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A L Furniture (Cambodia) Co., Ltd.越南9$462.3K贱金属铰链、家具配件
Bond Industrial Co., Ltd.越南18$183.1K瓦楞纸箱、薄硬木胶合板
Shengtai Metal Products (Thailand) Co., Ltd.泰国1$2.2K家具配件

近期贸易明细

进口(共 228)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-28贱金属铰链Yinai Hardware Products (Shanghai) Co., Ltd.中国$7.0K
2026-06-04贱金属铰链Yinai Hardware Products (Shanghai) Co., Ltd.中国$11.2K
2026-06-04家具配件Yinai Hardware Products (Shanghai) Co., Ltd.中国$10.6K
2026-06-04家具配件Yinai Hardware Products (Shanghai) Co., Ltd.中国$3.0K
2026-05-26家具配件Shanghai Meidong International Trade Co., Ltd.中国$1.3K
2026-05-26贱金属铰链Yinai Hardware Products (Shanghai) Co., Ltd.中国$750
2026-05-26塑料配件Shanghai Meidong International Trade Co., Ltd.中国$4.6K
2026-05-26贱金属铰链Yinai Hardware Products (Shanghai) Co., Ltd.中国$6.3K
2026-05-26家具配件Yinai Hardware Products (Shanghai) Co., Ltd.中国$592
2026-05-26家具配件Shanghai Meidong International Trade Co., Ltd.中国$1.2K

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12家具配件Bond Industrial Co., Ltd.越南$1.9K
2026-06-12家具配件Bond Industrial Co., Ltd.越南$1.9K
2026-06-12家具配件Bond Industrial Co., Ltd.越南$1.0K
2026-06-12家具配件Bond Industrial Co., Ltd.越南$1.0K
2026-05-18贱金属脚轮Bond Industrial Co., Ltd.越南$571
2026-05-18家具配件Bond Industrial Co., Ltd.越南$174
2026-05-15家具配件Bond Industrial Co., Ltd.越南$571
2026-05-15家具配件Bond Industrial Co., Ltd.越南$174
2026-04-13贱金属铰链Bond Industrial Co., Ltd.越南$1.2K
2026-04-13家具配件Bond Industrial Co., Ltd.越南$404

相关企业 · 同类产品

Hai Uy Binh Duong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →