Hai Uy Binh Duong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 228 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HảI UY BìNH DươNG
228
进口笔数
28
出口笔数
$10.89M
进口金额
$647.6K
出口金额
2026-06-28
最近进口
2026-06-12
最近出口
9
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703013569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV7UGN4G |
| 成立日期 | 2021-11-16 |
| 联系地址 | Số 28A/B, Đường ĐT 745, khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẢI UY BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HAI UY BINH DUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28A/B, Đường ĐT 745, khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0386908580 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 441011 | 木质碎料板 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 381511 | 镍基催化剂 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 227 | $10.87M |
| 越南 | 1 | $19.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 9 | $462.3K |
| 越南 | 18 | $183.1K |
| 泰国 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yinai Hardware Products (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 172 | $7.98M | 家具配件、贱金属铰链 |
| Shanghai Meidong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 43 | $2.39M | 家具配件、贱金属铰链 |
| Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $150.3K | 车辆悬挂零件、其他塑料制品 |
| Jiangsu Kinzo Woodenware Inc. | 中国 | 5 | $125.0K | 木制家具零件、薄硬木胶合板 |
| Shanghai Eswell International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $104.9K | 家具配件、贱金属铰链 |
| Wuxi Chifu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $72.3K | 6毫米以上桦木、木制家具零件 |
| Zhongshan Shengtai Metal Goods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.5K | 家具配件、贱金属铰链 |
| Bond Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.1K | 木制厨房家具、木制家具零件 |
| Cong Ty TNHH Cong Nghiep Bond | 中国 | 1 | $18.8K | 贱金属铰链、家具配件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A L Furniture (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $462.3K | 贱金属铰链、家具配件 |
| Bond Industrial Co., Ltd. | 越南 | 18 | $183.1K | 瓦楞纸箱、薄硬木胶合板 |
| Shengtai Metal Products (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.2K | 家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 228)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-28 | 贱金属铰链 | Yinai Hardware Products (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-06-04 | 贱金属铰链 | Yinai Hardware Products (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $11.2K |
| 2026-06-04 | 家具配件 | Yinai Hardware Products (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $10.6K |
| 2026-06-04 | 家具配件 | Yinai Hardware Products (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-05-26 | 家具配件 | Shanghai Meidong International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-05-26 | 贱金属铰链 | Yinai Hardware Products (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $750 |
| 2026-05-26 | 塑料配件 | Shanghai Meidong International Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-05-26 | 贱金属铰链 | Yinai Hardware Products (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2026-05-26 | 家具配件 | Yinai Hardware Products (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $592 |
| 2026-05-26 | 家具配件 | Shanghai Meidong International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 家具配件 | Bond Industrial Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-12 | 家具配件 | Bond Industrial Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-12 | 家具配件 | Bond Industrial Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-12 | 家具配件 | Bond Industrial Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-05-18 | 贱金属脚轮 | Bond Industrial Co., Ltd. | 越南 | $571 |
| 2026-05-18 | 家具配件 | Bond Industrial Co., Ltd. | 越南 | $174 |
| 2026-05-15 | 家具配件 | Bond Industrial Co., Ltd. | 越南 | $571 |
| 2026-05-15 | 家具配件 | Bond Industrial Co., Ltd. | 越南 | $174 |
| 2026-04-13 | 贱金属铰链 | Bond Industrial Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 家具配件 | Bond Industrial Co., Ltd. | 越南 | $404 |