THANHCA 2001AXE CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THANHCA 2001AXE
5
进口笔数
0
出口笔数
$78.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317202615 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS286AR5 |
| 成立日期 | 2022-03-16 |
| 联系地址 | 11A Hồng Hà, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANHCA 2001AXE |
| 企业英文名称 | THANHCA 2001AXE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11A Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84564481967 |
| 邮箱 | Nguyenthanhca2001123@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $78.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | 5 | $78.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-27 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-03-27 | 非家用缝纫机 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2023-03-27 | 单手修枝剪 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-03-27 | 非泡沫塑料片 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2023-03-27 | 数控金属折弯机 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $750 |
| 2023-03-27 | 中号V型橡胶带 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $240 |
| 2023-03-27 | 火花点火发动机零件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $308 |
| 2023-03-20 | 橡塑模具 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $700 |
| 2023-03-20 | 其他钢铁结构体 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2023-03-20 | 织物基研磨粉 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $158 |