Kang Bang Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 其他塑料建材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KANG BANG

51
进口笔数
70
出口笔数
$481.3K
进口金额
$808.1K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-23
最近出口
5
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $64.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2023-11进口 $2.5K · 1 笔出口 $19.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 2 笔2024-01进口 $7.5K · 2 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-02进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.1K · 3 笔出口 $19.9K · 2 笔2024-04进口 $45.1K · 6 笔出口 $20.0K · 2 笔2024-05进口 $28.0K · 3 笔出口 $20.0K · 2 笔2024-06进口 $3.8K · 1 笔出口 $20.0K · 2 笔2024-07进口 $28.6K · 2 笔出口 $20.0K · 2 笔2024-08进口 $3.8K · 1 笔出口 $19.6K · 2 笔2024-09进口 $10.0K · 2 笔出口 $28.3K · 3 笔2024-10进口 $3.8K · 1 笔出口 $19.1K · 2 笔2024-11进口 $28.0K · 2 笔出口 $28.9K · 3 笔2024-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $19.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2025-03进口 $24.4K · 1 笔出口 $29.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-05进口 $27.9K · 2 笔出口 $29.9K · 3 笔2025-06进口 $27.7K · 2 笔出口 $11.5K · 2 笔2025-07进口 $3.7K · 1 笔出口 $32.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-09进口 $4.4K · 1 笔出口 $34.7K · 4 笔2025-10进口 $28.7K · 2 笔出口 $24.2K · 3 笔2025-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $12.9K · 1 笔2025-12进口 $24.9K · 1 笔出口 $34.3K · 3 笔2026-01进口 $7.5K · 2 笔出口 $22.9K · 2 笔2026-02进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.5K · 2 笔出口 $38.3K · 2 笔2026-04进口 $25.9K · 2 笔出口 $42.6K · 2 笔2026-05进口 $31.1K · 2 笔出口 $19.1K · 1 笔2026-06进口 $7.5K · 2 笔出口 $64.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2023-11进口 $2.5K · 1 笔出口 $19.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 2 笔2024-01进口 $7.5K · 2 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-02进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.1K · 3 笔出口 $19.9K · 2 笔2024-04进口 $45.1K · 6 笔出口 $20.0K · 2 笔2024-05进口 $28.0K · 3 笔出口 $20.0K · 2 笔2024-06进口 $3.8K · 1 笔出口 $20.0K · 2 笔2024-07进口 $28.6K · 2 笔出口 $20.0K · 2 笔2024-08进口 $3.8K · 1 笔出口 $19.6K · 2 笔2024-09进口 $10.0K · 2 笔出口 $28.3K · 3 笔2024-10进口 $3.8K · 1 笔出口 $19.1K · 2 笔2024-11进口 $28.0K · 2 笔出口 $28.9K · 3 笔2024-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $19.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2025-03进口 $24.4K · 1 笔出口 $29.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-05进口 $27.9K · 2 笔出口 $29.9K · 3 笔2025-06进口 $27.7K · 2 笔出口 $11.5K · 2 笔2025-07进口 $3.7K · 1 笔出口 $32.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-09进口 $4.4K · 1 笔出口 $34.7K · 4 笔2025-10进口 $28.7K · 2 笔出口 $24.2K · 3 笔2025-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $12.9K · 1 笔2025-12进口 $24.9K · 1 笔出口 $34.3K · 3 笔2026-01进口 $7.5K · 2 笔出口 $22.9K · 2 笔2026-02进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.5K · 2 笔出口 $38.3K · 2 笔2026-04进口 $25.9K · 2 笔出口 $42.6K · 2 笔2026-05进口 $31.1K · 2 笔出口 $19.1K · 1 笔2026-06进口 $7.5K · 2 笔出口 $64.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0317352561
企查查编码QVNC1DU8NC
成立日期2022-06-22
联系地址A-23 Khu nhà ở và nghỉ ngơi giải trí (giai đoạn 1), Đường số 1, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KANG BANG
企业英文名称KANG BANG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址0-06, Tầng trệt + Lầu 1 (Tầng 2), 93 Nguyễn Lương Bằng, Khu dân cư hỗn hợp (Lô S13-2), Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
电话+84939342434
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
251749石料颗粒/粉
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
847720橡塑挤出机
731414不锈钢机织布
846693机床零件
847740热成型机
847780其他橡塑机械
8477908477机器零件
392112PVC泡沫板
760410非合金铝材

出口

HS 编码产品
392590其他塑料建材
830242家具配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国50$475.1K
印度尼西亚1$6.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国69$806.5K
柬埔寨1$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国44$352.6K瓷制卫生洁具、非办公金属家具
Fujian Tiancheng Holdings Garments Imp. & Exp. Corp.中国3$78.6KPVC地板/墙覆盖物、淀粉胶
Shenzhen Yishang Import & Export Co., Ltd.中国1$26.2K玩具模型、其他果仁制品
Guangzhou Wantong Technology Co., Ltd.中国2$17.7K玩具模型、非机动自行车
PT TRITON NUSANTARA TANGGUH印度尼西亚1$6.2K其他烟草、未焙炒咖啡

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kangbang Building Materials Co., Ltd.泰国45$498.1K其他塑料建材
Chuangxin Import Export Co., Ltd.泰国20$221.0K其他塑料建材、其他苯乙烯聚合物
DADI BUILDING MATERIALS CO.,LTD泰国2$44.9K其他塑料建材
Ktn Import Export & Shipping Co., Ltd.泰国2$42.5K去壳腰果、其他塑料建材
Kang Bang Building Materials (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨1$1.6K其他塑料建材

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25石料颗粒/粉Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国$3.8K
2026-06-05石料颗粒/粉Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国$3.7K
2026-06-05不锈钢机织布Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国$35
2026-05-25增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Shenzhen Yishang Import & Export Co., Ltd.中国$26.2K
2026-05-198477机器零件Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国$1.2K
2026-05-19石料颗粒/粉Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国$3.7K
2026-04-23其他橡塑机械Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国$6.6K
2026-04-23石料颗粒/粉Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国$2.6K
2026-04-23其他橡塑机械Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国$6.6K
2026-04-23石料颗粒/粉Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国$2.6K

出口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23其他塑料建材Kangbang Building Materials Co., Ltd.泰国$85
2026-06-23其他塑料建材Kangbang Building Materials Co., Ltd.泰国$1.5K
2026-06-23其他塑料建材Kangbang Building Materials Co., Ltd.泰国$1.3K
2026-06-23其他塑料建材Kangbang Building Materials Co., Ltd.泰国$77
2026-06-23其他塑料建材Kangbang Building Materials Co., Ltd.泰国$77
2026-06-23其他塑料建材Kangbang Building Materials Co., Ltd.泰国$116
2026-06-23其他塑料建材Kangbang Building Materials Co., Ltd.泰国$77
2026-06-23其他塑料建材Kangbang Building Materials Co., Ltd.泰国$1.1K
2026-06-23其他塑料建材Kangbang Building Materials Co., Ltd.泰国$1.0K
2026-06-23其他塑料建材Kangbang Building Materials Co., Ltd.泰国$154

相关企业 · 同类产品

Kang Bang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →