Kang Bang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KANG BANG
51
进口笔数
70
出口笔数
$481.3K
进口金额
$808.1K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-23
最近出口
5
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317352561 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC1DU8NC |
| 成立日期 | 2022-06-22 |
| 联系地址 | A-23 Khu nhà ở và nghỉ ngơi giải trí (giai đoạn 1), Đường số 1, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KANG BANG |
| 企业英文名称 | KANG BANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 0-06, Tầng trệt + Lầu 1 (Tầng 2), 93 Nguyễn Lương Bằng, Khu dân cư hỗn hợp (Lô S13-2), Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 电话 | +84939342434 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 846693 | 机床零件 |
| 847740 | 热成型机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 760410 | 非合金铝材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 830242 | 家具配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $475.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $6.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 69 | $806.5K |
| 柬埔寨 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 44 | $352.6K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Fujian Tiancheng Holdings Garments Imp. & Exp. Corp. | 中国 | 3 | $78.6K | PVC地板/墙覆盖物、淀粉胶 |
| Shenzhen Yishang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.2K | 玩具模型、其他果仁制品 |
| Guangzhou Wantong Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.7K | 玩具模型、非机动自行车 |
| PT TRITON NUSANTARA TANGGUH | 印度尼西亚 | 1 | $6.2K | 其他烟草、未焙炒咖啡 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kangbang Building Materials Co., Ltd. | 泰国 | 45 | $498.1K | 其他塑料建材 |
| Chuangxin Import Export Co., Ltd. | 泰国 | 20 | $221.0K | 其他塑料建材、其他苯乙烯聚合物 |
| DADI BUILDING MATERIALS CO.,LTD | 泰国 | 2 | $44.9K | 其他塑料建材 |
| Ktn Import Export & Shipping Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $42.5K | 去壳腰果、其他塑料建材 |
| Kang Bang Building Materials (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $1.6K | 其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 石料颗粒/粉 | Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-06-05 | 石料颗粒/粉 | Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-06-05 | 不锈钢机织布 | Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | $35 |
| 2026-05-25 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Shenzhen Yishang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $26.2K |
| 2026-05-19 | 8477机器零件 | Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-05-19 | 石料颗粒/粉 | Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-23 | 其他橡塑机械 | Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-23 | 石料颗粒/粉 | Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 其他橡塑机械 | Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-23 | 石料颗粒/粉 | Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 其他塑料建材 | Kangbang Building Materials Co., Ltd. | 泰国 | $85 |
| 2026-06-23 | 其他塑料建材 | Kangbang Building Materials Co., Ltd. | 泰国 | $1.5K |
| 2026-06-23 | 其他塑料建材 | Kangbang Building Materials Co., Ltd. | 泰国 | $1.3K |
| 2026-06-23 | 其他塑料建材 | Kangbang Building Materials Co., Ltd. | 泰国 | $77 |
| 2026-06-23 | 其他塑料建材 | Kangbang Building Materials Co., Ltd. | 泰国 | $77 |
| 2026-06-23 | 其他塑料建材 | Kangbang Building Materials Co., Ltd. | 泰国 | $116 |
| 2026-06-23 | 其他塑料建材 | Kangbang Building Materials Co., Ltd. | 泰国 | $77 |
| 2026-06-23 | 其他塑料建材 | Kangbang Building Materials Co., Ltd. | 泰国 | $1.1K |
| 2026-06-23 | 其他塑料建材 | Kangbang Building Materials Co., Ltd. | 泰国 | $1.0K |
| 2026-06-23 | 其他塑料建材 | Kangbang Building Materials Co., Ltd. | 泰国 | $154 |