Truong Phat Motor Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 50cc以下摩托车
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mtv Motor Trường Phát
21
进口笔数
0
出口笔数
$935.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107397196 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8UBQDHP |
| 成立日期 | 2016-04-14 |
| 联系地址 | 145 Lê Duẩn, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV MOTOR TRƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUONG PHAT MOTOR MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 145 Lê Duẩn, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842466585868 |
| 邮箱 | motortruongphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871110 | 50cc以下摩托车 |
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 392630 | 塑料配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 13 | $523.0K |
| 泰国 | 5 | $304.3K |
| 中国 | 4 | $108.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hatoya Co., Ltd. | 日本 | 15 | $720.0K | 50cc以下摩托车、摩托车及配件 |
| Rungkarn Yarnyon Ltd. | 泰国 | 2 | $107.3K | 50-250cc摩托车、250-500cc摩托车 |
| HONGKONG ANNMORE TRADE LTD | 中国香港 | 2 | $60.8K | 电动摩托车、静止变流器 |
| Hong Li Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $46.4K | 非玻璃化转印纸、其他车辆零件 |
| Vast Famous International Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 500-800cc摩托车、50-250cc摩托车 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 摩托车及配件 | HATOYA CO LTD | 日本 | $440 |
| 2026-04-10 | 50-250cc摩托车 | HATOYA CO LTD | 泰国 | $62.1K |
| 2026-04-10 | 50-250cc摩托车 | HATOYA CO LTD | 泰国 | $62.1K |
| 2026-04-10 | 摩托车及配件 | HATOYA CO LTD | 泰国 | $540 |
| 2026-04-10 | 摩托车及配件 | HATOYA CO LTD | 日本 | $440 |
| 2026-04-10 | 摩托车及配件 | HATOYA CO LTD | 泰国 | $540 |
| 2026-04-10 | 50-250cc摩托车 | HATOYA CO LTD | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-10 | 50cc以下摩托车 | HATOYA CO LTD | 日本 | $22.2K |
| 2026-04-10 | 50-250cc摩托车 | HATOYA CO LTD | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-10 | 50-250cc摩托车 | HATOYA CO LTD | 日本 | $27.8K |