Tan Hoa Phat Trade & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 煤焦炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XNK TâN HòA PHáT
31
进口笔数
0
出口笔数
$1.70M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-12
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301231928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXUH800J |
| 成立日期 | 2023-02-02 |
| 联系地址 | Căn nhà 126 Âu Cơ, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XNK TÂN HÒA PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN HOA PHAT XNK TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1820 - Sao chép bản ghi các loại 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 电话 | +84367821956 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270400 | 煤焦炭 |
| 380190 | 碳基制品 |
| 292019 | 硫代磷酸酯类 |
| 293020 | 有机硫化合物 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 380110 | 人造石墨 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $1.48M |
| 马来西亚 | 4 | $217.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qiyang Rixin Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.28M | 煤焦炭 |
| AIRELINK HOLDING SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $217.1K | 人造石墨、碳基制品 |
| Guangxi Guilin Jialehe Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $113.7K | 其他钢铁制品、矿物加工机零件 |
| Hekou Yifan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.5K | 硫代磷酸酯类、有机硫化合物 |
| Yantai Junbang Beneficiation Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.5K | 硫代磷酸酯类、有机硫化合物 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 碳基制品 | AIRELINK HOLDING SDN BHD | 马来西亚 | $51.6K |
| 2025-11-04 | 人造石墨 | AIRELINK HOLDING SDN BHD | 马来西亚 | $51.2K |
| 2025-09-26 | 碳基制品 | AIRELINK HOLDING SDN BHD | 马来西亚 | $49.7K |
| 2025-09-24 | 碳基制品 | AIRELINK HOLDING SDN BHD | 马来西亚 | $48.8K |
| 2025-09-22 | 煤焦炭 | Guangxi Guilin Jialehe Trading Co., Ltd. | 中国 | $29.2K |
| 2025-07-03 | 煤焦炭 | GUANGXI GUILIN JIALEHE TRADING CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2025-07-01 | 煤焦炭 | GUANGXI GUILIN JIALEHE TRADING CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-04-17 | 碳基制品 | AIRELINK HOLDING SDN BHD | 马来西亚 | $15.8K |
| 2024-12-25 | 煤焦炭 | GUANGXI GUILIN JIALEHE TRADING CO LTD | 中国 | $44.2K |
| 2024-08-16 | 煤焦炭 | Qiyang Rixin Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $61.3K |