Greensps Resources Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 537 笔 · 主营 加强石制瓦片
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH GREENSPS RESOURCES
537
进口笔数
0
出口笔数
$13.27M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-22
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202058517 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGXX3A7Y |
| 成立日期 | 2020-11-23 |
| 联系地址 | Số 10 B189, Tổ 4, Phường Thành Tô, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREENSPS RESOURCES |
| 企业英文名称 | GREENSPS RESOURCES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 B189, Tổ 4, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 534 | $13.10M |
| 印度 | 3 | $175.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dava Industry Co., Ltd. | 越南 | 138 | $5.46M | 加强石制瓦片、其他硫化橡胶制品 |
| Wuhan DC Stone Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 96 | $2.15M | 加强石制瓦片、其他建筑石料 |
| Xiamen Leicheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 70 | $1.17M | 加强石制瓦片、不锈钢洗涤槽 |
| Xiamen Longda Trading Co., Ltd. | 中国 | 43 | $693.6K | 加强石制瓦片、金属建筑配件 |
| Foshan XINCO Stone Co., Ltd. | 中国 | 40 | $631.2K | 加强石制瓦片、非LED枝形吊灯 |
| Xiamen A Gump Technology Co., Ltd. | 中国 | 24 | $536.9K | 加强石制瓦片、不锈钢洗涤槽 |
| Xiamen Wekey Software Technology Co., Ltd. | 中国 | 26 | $535.6K | 加强石制瓦片、瓷制卫生洁具 |
| Xiamen Lutongshi Trading Co., Ltd. | 中国 | 30 | $515.8K | 加强石制瓦片、瓷制卫生洁具 |
| Xiamen Stone Display Technology Co., Ltd. | 中国 | 25 | $467.9K | 加强石制瓦片、瓷制卫生洁具 |
| Keerun Medical Technology (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 19 | $429.2K | 加强石制瓦片、不锈钢洗涤槽 |
近期贸易明细
进口(共 537)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-22 | 加强石制瓦片 | Dava Industry Co., Ltd. | 中国 | $109 |
| 2024-11-22 | 加强石制瓦片 | Dava Industry Co., Ltd. | 中国 | $36.7K |
| 2024-11-20 | 加强石制瓦片 | Foshan XINCO Stone Co., Ltd. | 中国 | $21 |
| 2024-11-20 | 非LED枝形吊灯 | Foshan XINCO Stone Co., Ltd. | 中国 | $250 |
| 2024-11-20 | 加强石制瓦片 | Foshan XINCO Stone Co., Ltd. | 中国 | $14.9K |
| 2024-11-15 | 加强石制瓦片 | Wuhan DC Stone Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $37 |
| 2024-11-15 | 加强石制瓦片 | Wuhan DC Stone Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $41 |
| 2024-11-15 | 加强石制瓦片 | Wuhan DC Stone Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2024-11-15 | 加强石制瓦片 | Wuhan DC Stone Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $14.3K |
| 2024-11-15 | 加强石制瓦片 | Wuhan DC Stone Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $43 |