Greensps Resources Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 537 笔 · 主营 加强石制瓦片

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH GREENSPS RESOURCES

537
进口笔数
0
出口笔数
$13.27M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-22
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.08M20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.08M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $617.9K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $879.8K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $260.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $260.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $609.8K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $715.1K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $437.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $332.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $707.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $547.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $456.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $324.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.08M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $617.9K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $879.8K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $260.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $260.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $609.8K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $715.1K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $437.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $332.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $707.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $547.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $456.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $324.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202058517
企查查编码QVNGXX3A7Y
成立日期2020-11-23
联系地址Số 10 B189, Tổ 4, Phường Thành Tô, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GREENSPS RESOURCES
企业英文名称GREENSPS RESOURCES COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10 B189, Tổ 4, Phường Hải An, TP Hải Phòng
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
681019加强石制瓦片
732410不锈钢洗涤槽
691010瓷制卫生洁具
830241金属建筑配件
731815钢铁螺钉螺栓
392069聚酯塑料片材
392490塑料家用制品
392590其他塑料建材
420219纸板箱盒
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国534$13.10M
印度3$175.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dava Industry Co., Ltd.越南138$5.46M加强石制瓦片、其他硫化橡胶制品
Wuhan DC Stone Import & Export Co., Ltd.中国96$2.15M加强石制瓦片、其他建筑石料
Xiamen Leicheng Import & Export Co., Ltd.中国70$1.17M加强石制瓦片、不锈钢洗涤槽
Xiamen Longda Trading Co., Ltd.中国43$693.6K加强石制瓦片、金属建筑配件
Foshan XINCO Stone Co., Ltd.中国40$631.2K加强石制瓦片、非LED枝形吊灯
Xiamen A Gump Technology Co., Ltd.中国24$536.9K加强石制瓦片、不锈钢洗涤槽
Xiamen Wekey Software Technology Co., Ltd.中国26$535.6K加强石制瓦片、瓷制卫生洁具
Xiamen Lutongshi Trading Co., Ltd.中国30$515.8K加强石制瓦片、瓷制卫生洁具
Xiamen Stone Display Technology Co., Ltd.中国25$467.9K加强石制瓦片、瓷制卫生洁具
Keerun Medical Technology (Xiamen) Co., Ltd.中国19$429.2K加强石制瓦片、不锈钢洗涤槽

近期贸易明细

进口(共 537)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-22加强石制瓦片Dava Industry Co., Ltd.中国$109
2024-11-22加强石制瓦片Dava Industry Co., Ltd.中国$36.7K
2024-11-20加强石制瓦片Foshan XINCO Stone Co., Ltd.中国$21
2024-11-20非LED枝形吊灯Foshan XINCO Stone Co., Ltd.中国$250
2024-11-20加强石制瓦片Foshan XINCO Stone Co., Ltd.中国$14.9K
2024-11-15加强石制瓦片Wuhan DC Stone Import & Export Co., Ltd.中国$37
2024-11-15加强石制瓦片Wuhan DC Stone Import & Export Co., Ltd.中国$41
2024-11-15加强石制瓦片Wuhan DC Stone Import & Export Co., Ltd.中国$0
2024-11-15加强石制瓦片Wuhan DC Stone Import & Export Co., Ltd.中国$14.3K
2024-11-15加强石制瓦片Wuhan DC Stone Import & Export Co., Ltd.中国$43

相关企业 · 同类产品

Greensps Resources Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →