An Ying Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 感光乳剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI AN YING
25
进口笔数
19
出口笔数
$397.8K
进口金额
$172.4K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-19
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703185078 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB93W2UK |
| 成立日期 | 2024-01-17 |
| 联系地址 | Thửa đất số 120, Tờ Bản đồ 32, Đường Khánh Bình 25, Tổ 5, Khu phố Long Bình, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AN YING |
| 企业英文名称 | AN YING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 61 Đường Số 3, Khu Nhà Ở Xã Hội Hiệp Phát 2, Khu 6, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0398052546 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370710 | 感光乳剂 |
| 292700 | 重氮偶氮化合物 |
| 591120 | 工业用纺织品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 591120 | 工业用纺织品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $397.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $172.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Denbishi Screen Tech (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 20 | $331.1K | 其他泡沫塑料、感光乳剂 |
| Denbishi Screen Tech (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.1K | 照相化学制剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Shanghai Shangshai Bolting Cloth Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.6K | 工业用纺织品、其他塑料制品 |
| SHANGHAI QICHI INTERNATIONAL TRADIN | 中国 | 1 | $24 | 其他零售药品、初级硅氧烷 |
| Mingchen Hardware & Electrical | 中国 | 1 | $12 | 初级硅氧烷、指甲护理制剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jifa Thanh An (Vietnam) Knitting Co., Ltd. | 越南 | 15 | $150.1K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Det Jifa Thanh An Co., Ltd. | 越南 | 3 | $21.1K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 感光乳剂 | Mingchen Hardware & Electrical | 中国 | $6 |
| 2026-04-08 | 感光乳剂 | Mingchen Hardware & Electrical | 中国 | $6 |
| 2026-04-03 | 工业用纺织品 | Shanghai Shangshai Bolting Cloth Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $535 |
| 2026-04-03 | 工业用纺织品 | Shanghai Shangshai Bolting Cloth Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $564 |
| 2026-04-03 | 工业用纺织品 | Shanghai Shangshai Bolting Cloth Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-03 | 工业用纺织品 | Shanghai Shangshai Bolting Cloth Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-03 | 工业用纺织品 | Shanghai Shangshai Bolting Cloth Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-03 | 工业用纺织品 | Shanghai Shangshai Bolting Cloth Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $564 |
| 2026-04-03 | 工业用纺织品 | Shanghai Shangshai Bolting Cloth Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-03 | 工业用纺织品 | Shanghai Shangshai Bolting Cloth Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他涂布纸 | Jifa Thanh An (Vietnam) Knitting Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-19 | 其他涂布纸 | Jifa Thanh An (Vietnam) Knitting Co., Ltd. | 越南 | $779 |
| 2026-04-19 | 其他涂布纸 | Jifa Thanh An (Vietnam) Knitting Co., Ltd. | 越南 | $8.1K |
| 2026-03-31 | 其他涂布纸 | Jifa Thanh An (Vietnam) Knitting Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-31 | 其他涂布纸 | Jifa Thanh An (Vietnam) Knitting Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-31 | 其他涂布纸 | Jifa Thanh An (Vietnam) Knitting Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-03-12 | 其他涂布纸 | Jifa Thanh An (Vietnam) Knitting Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-12 | 其他涂布纸 | Jifa Thanh An (Vietnam) Knitting Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-03-12 | 其他涂布纸 | Jifa Thanh An (Vietnam) Knitting Co., Ltd. | 越南 | $6.8K |
| 2026-03-12 | 其他涂布纸 | Jifa Thanh An (Vietnam) Knitting Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |