DUC THUAN PHAT CONSTRUCTION & SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và XâY DựNG ĐứC THUậN PHáT
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$159.7K
出口金额
—
最近进口
2023-09-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202167629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6PQ2KR0 |
| 成立日期 | 2022-07-12 |
| 联系地址 | Số 305A Nguyễn Hữu Cầu, Phường Đồ Sơn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG ĐỨC THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | DUC THUAN PHAT CONSTRUCTION AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | 0946288888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 441520 | 木托盘 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 631090 | 纺织废料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $159.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OHSUNG VINA LTD CO | 越南 | 12 | $80.9K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| CONG TY TNHH OHSUNG VINA | 越南 | 11 | $78.8K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-28 | 木托盘 | OHSUNG VINA LTD CO | 越南 | $1.9K |
| 2023-09-28 | 木托盘 | OHSUNG VINA LTD CO | 越南 | $6.6K |
| 2023-09-26 | 木托盘 | CONG TY TNHH OHSUNG VINA | 越南 | $1.9K |
| 2023-09-26 | 非医用橡胶手套 | OHSUNG VINA LTD CO | 越南 | $346 |
| 2023-09-26 | 清洁用布 | OHSUNG VINA LTD CO | 越南 | $638 |
| 2023-09-26 | 木托盘 | CONG TY TNHH OHSUNG VINA | 越南 | $6.6K |
| 2023-09-26 | 塑料衣着附件 | OHSUNG VINA LTD CO | 越南 | $462 |
| 2023-08-25 | 木托盘 | OHSUNG VINA LTD CO | 越南 | $6.6K |
| 2023-08-25 | 木托盘 | OHSUNG VINA LTD CO | 越南 | $8.1K |
| 2023-08-24 | 木托盘 | OHSUNG VINA LTD CO | 越南 | $338 |