Tomasun Vietnam Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 125W以下风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN TOMASUN VIệT NAM
19
进口笔数
1
出口笔数
$445.2K
进口金额
$45.4K
出口金额
2025-12-08
最近进口
2024-01-04
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110146509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPWJD658 |
| 成立日期 | 2022-10-11 |
| 联系地址 | Đội 7, Thôn Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TOMASUN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TOMASUN VIET NAM GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 7, Thôn Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | 0988668186 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850220 | 火花点火发电机组 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $445.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $45.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lucky Trade International Ltd. | 中国 | 8 | $143.9K | 加强石制瓦片、电动绞车 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $112.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Xiongming Huangzi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $106.0K | 铝制容器≤300升、瓷制卫生洁具 |
| Dongxing City Huaye Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $65.9K | 其他活植物、其他离心泵 |
| Fangchenggang Fangcheng Wan Jiayi Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.1K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Mahadana Mega Mandala | 印度尼西亚 | 1 | $45.4K | 柴油机零件、火花点火发电机组 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 电声扩音机组 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-08 | 电声扩音机组 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-08 | 电声扩音机组 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $850 |
| 2025-11-19 | 小功率电风扇 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-11-19 | 125W以下风扇 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-11-19 | 小功率电风扇 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-19 | 小功率电风扇 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-11-19 | 小功率电风扇 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $8.9K |
| 2025-11-05 | 单个扬声器 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-11-05 | 单个扬声器 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-04 | 火花点火发电机组 | PT MAHADANA MEGA MANDALA | 印度尼西亚 | $8.8K |
| 2024-01-04 | 火花点火发电机组 | PT MAHADANA MEGA MANDALA | 印度尼西亚 | $6.2K |
| 2024-01-04 | 火花点火发电机组 | PT MAHADANA MEGA MANDALA | 印度尼西亚 | $15.4K |
| 2024-01-04 | 火花点火发电机组 | PT MAHADANA MEGA MANDALA | 印度尼西亚 | $8.4K |
| 2024-01-04 | 火花点火发电机组 | PT MAHADANA MEGA MANDALA | 印度尼西亚 | $6.5K |