T.M.H. Trading & Produce Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 腈基化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI T.M.H
36
进口笔数
0
出口笔数
$2.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315419700 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN459XDU4 |
| 成立日期 | 2018-12-03 |
| 联系地址 | 136B/7 Ấp Trung Chánh 2, Xã Trung Chánh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI T.M.H |
| 企业英文名称 | T.M.H TRADING PRODUCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 136B/7 Ấp Trung Chánh 2, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +84785939886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292620 | 腈基化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $2.03M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hilight Industry Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.21M | 其他化学制剂、腈基化合物 |
| Wuxi Hitech Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $469.0K | 二氧化钛颜料、聚乙烯醇 |
| ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 中国 | 7 | $243.3K | 硝酸类、乙酸 |
| Bengbu Wuhua Chemicals & Light Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $103.8K | 柠檬酸、再生纤维素塑料 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 腈基化合物 | HILIGHT INDUSTRY CO LTD | 中国 | $60.5K |
| 2026-04-10 | 腈基化合物 | HILIGHT INDUSTRY CO LTD | 中国 | $60.5K |
| 2026-02-24 | 腈基化合物 | HILIGHT INDUSTRY CO LTD | 中国 | $60.5K |
| 2025-12-27 | 腈基化合物 | HILIGHT INDUSTRY CO LTD | 中国 | $60.5K |
| 2025-11-22 | 腈基化合物 | HILIGHT INDUSTRY CO LTD | 中国 | $60.5K |
| 2025-11-11 | 腈基化合物 | HILIGHT INDUSTRY CO LTD | 中国 | $60.5K |
| 2025-09-27 | 腈基化合物 | HILIGHT INDUSTRY CO LTD | 中国 | $61.8K |
| 2025-09-06 | 腈基化合物 | HILIGHT INDUSTRY CO LTD | 中国 | $61.8K |
| 2025-08-06 | 腈基化合物 | HILIGHT INDUSTRY CO LTD | 中国 | $62.9K |
| 2025-06-30 | 腈基化合物 | HILIGHT INDUSTRY CO LTD | 中国 | $62.9K |