T.M.H. Trading & Produce Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 腈基化合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI T.M.H

36
进口笔数
0
出口笔数
$2.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $215.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $104.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $116.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $215.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $107.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $99.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $125.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $62.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $123.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $121.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $60.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $60.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $121.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $104.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $116.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $215.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $107.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $99.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $125.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $62.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $123.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $121.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $60.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $60.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $121.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315419700
企查查编码QVN459XDU4
成立日期2018-12-03
联系地址136B/7 Ấp Trung Chánh 2, Xã Trung Chánh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI T.M.H
企业英文名称T.M.H TRADING PRODUCE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址136B/7 Ấp Trung Chánh 2, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
电话+84785939886
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本390亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
292620腈基化合物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国36$2.03M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hilight Industry Co., Ltd.中国17$1.21M其他化学制剂、腈基化合物
Wuxi Hitech Chemical Technology Co., Ltd.中国9$469.0K二氧化钛颜料、聚乙烯醇
ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd.中国7$243.3K硝酸类、乙酸
Bengbu Wuhua Chemicals & Light Industrial Co., Ltd.中国3$103.8K柠檬酸、再生纤维素塑料

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10腈基化合物HILIGHT INDUSTRY CO LTD中国$60.5K
2026-04-10腈基化合物HILIGHT INDUSTRY CO LTD中国$60.5K
2026-02-24腈基化合物HILIGHT INDUSTRY CO LTD中国$60.5K
2025-12-27腈基化合物HILIGHT INDUSTRY CO LTD中国$60.5K
2025-11-22腈基化合物HILIGHT INDUSTRY CO LTD中国$60.5K
2025-11-11腈基化合物HILIGHT INDUSTRY CO LTD中国$60.5K
2025-09-27腈基化合物HILIGHT INDUSTRY CO LTD中国$61.8K
2025-09-06腈基化合物HILIGHT INDUSTRY CO LTD中国$61.8K
2025-08-06腈基化合物HILIGHT INDUSTRY CO LTD中国$62.9K
2025-06-30腈基化合物HILIGHT INDUSTRY CO LTD中国$62.9K

相关企业 · 同类产品

T.M.H. Trading & Produce Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →