RCL Industrial Products (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 油漆溶剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH RCL INDUSTRIAL PRODUCTS (VIETNAM)

120
进口笔数
3
出口笔数
$2.37M
进口金额
$5
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-02-12
最近出口
19
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $137.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $44.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $111.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $80.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $86.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $49.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $65.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $101.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $97.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $95.3K · 4 笔出口 $3 · 2 笔2024-07进口 $35.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $45.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $67.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $77.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $41.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $56.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $137.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $126.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $62.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $49.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $73.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $29.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $43.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $781 · 1 笔出口 $2 · 1 笔2026-03进口 $65.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $126.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $44.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $111.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $80.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $86.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $49.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $65.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $101.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $97.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $95.3K · 4 笔出口 $3 · 2 笔2024-07进口 $35.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $45.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $67.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $77.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $41.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $56.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $137.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $126.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $62.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $49.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $73.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $29.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $43.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $781 · 1 笔出口 $2 · 1 笔2026-03进口 $65.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $126.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315421876
企查查编码QVN9EYGKJE
成立日期2018-12-04
联系地址Tầng 4, Empire Tower, 26-28 Hàm Nghi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH RCL INDUSTRIAL PRODUCTS (VIETNAM)
企业英文名称RCL INDUSTRIAL PRODUCTS (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4, Empire Tower, 26-28 Hàm Nghi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842836205709
传真+842836205710
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本23亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381400油漆溶剂
293361三聚氰胺化合物
290513正丁醇
291539其他乙酸酯
290943醚醇衍生物
290512丙醇和异丙醇
290514丁醇
291422环己酮类
291533乙酸正丁酯
270799其他煤焦油

出口

HS 编码产品
310210尿素肥料
310520氮磷钾肥料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾63$1.03M
马来西亚21$561.2K
中国17$494.6K
新加坡13$228.2K
韩国6$59.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$2
缅甸1$1

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RCL Industrial Products Pte. Ltd.新加坡20$515.2K尿素肥料、甲醇
YI JHOU CO LTD中国台湾31$451.3K油漆溶剂、丙醇和异丙醇
Shandong Holitech Chemical Industry Co., Ltd.中国9$312.2K三聚氰胺化合物、其他金属加工机床
BOSS GREEN TECHNOLOGY CO., LTD中国台湾10$165.5K油漆溶剂、其他乙酸酯
Jinan Shengao Adhesives Co., Ltd.中国5$147.8K三聚氰胺化合物、草酸化合物
YAMA CHEMICAL INTERNATIONAL CO LTD中国台湾7$120.2K油漆溶剂、丙醇和异丙醇
Tidychem Recycling Pte. Ltd.新加坡8$119.8K油漆溶剂、其他乙酸酯
ORIENTAL UNION CHEMICAL CORP ORATION中国台湾3$94.7K醚醇衍生物、醚醇衍生物
GB Chem Pte. Ltd.新加坡4$84.2K油漆溶剂、其他乙酸酯
CHEMSTAR SOLVENT CO., LTD.中国台湾5$64.2K油漆溶剂、乙酸正丁酯

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TOA - DOVECHEM INDUSTRIES CO., LTD1$2尿素肥料
Dong Hua Korea韩国1$2尿素肥料
Good Brothers Co., Ltd.缅甸1$1前端装载机、氮磷钾肥料

近期贸易明细

进口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29油漆溶剂YI JHOU CO LTD中国台湾$10.6K
2026-04-29油漆溶剂YI JHOU CO LTD中国台湾$10.6K
2026-04-14三聚氰胺化合物JINAN SHENGAO ADHESIVES CO LTD中国$17.6K
2026-04-14三聚氰胺化合物JINAN SHENGAO ADHESIVES CO LTD中国$17.6K
2026-04-06三聚氰胺化合物JINAN SHENGAO ADHESIVES CO LTD中国$35.2K
2026-04-06三聚氰胺化合物JINAN SHENGAO ADHESIVES CO LTD中国$35.2K
2026-03-24油漆溶剂YI JHOU CO LTD中国台湾$16.1K
2026-03-13乙酸正丁酯BOSS GREEN TECHNOLOGY CO., LTD中国台湾$29.8K
2026-03-02乙酸正丁酯BOSS GREEN TECHNOLOGY CO., LTD中国台湾$19.9K
2026-02-23三聚氰胺化合物SHANDONG HOLITECH CHEMICAL INDUSTRY CO LTD中国$781

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-12尿素肥料TOA - DOVECHEM INDUSTRIES CO., LTD$2
2024-06-17尿素肥料DONG HUA KOREA越南$2
2024-06-10氮磷钾肥料GOOD BROTHERS CO LTD缅甸$1

相关企业 · 同类产品

RCL Industrial Products (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →