USFARM High Tech Fertilizer Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 氮磷钾肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHâN BóN CôNG NGHệ CAO USFARM
2
进口笔数
2
出口笔数
$51.9K
进口金额
$5.8K
出口金额
2024-09-04
最近进口
2026-04-20
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702716382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TAB46S |
| 成立日期 | 2018-11-01 |
| 联系地址 | 100/1G, Khu phố Đồng An 2, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN BÓN CÔNG NGHỆ CAO USFARM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0977219599 |
| 邮箱 | thanhminh260211@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $51.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| US Farms | 美国 | 1 | $26.0K | 氮磷钾肥料 |
| Masterblend International LLC | 美国 | 1 | $26.0K | 氮磷钾肥料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Straits Agriculture Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $5.8K | 氮磷钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-04 | 氮磷钾肥料 | US FARMS | 美国 | $2.5K |
| 2024-09-04 | 氮磷钾肥料 | US FARMS | 美国 | $2.9K |
| 2024-09-04 | 氮磷钾肥料 | US FARMS | 美国 | $3.0K |
| 2024-09-04 | 氮磷钾肥料 | US FARMS | 美国 | $2.2K |
| 2024-09-04 | 氮磷钾肥料 | US FARMS | 美国 | $15.5K |
| 2024-08-30 | 氮磷钾肥料 | MASTERBLEND INTERNATIONA LLC | 美国 | $15.5K |
| 2024-08-30 | 氮磷钾肥料 | Masterblend International LLC | 美国 | $2.5K |
| 2024-08-30 | 氮磷钾肥料 | MASTERBLEND INTERNATIONA LLC | 美国 | $2.2K |
| 2024-08-30 | 氮磷钾肥料 | Masterblend International LLC | 美国 | $3.0K |
| 2024-08-30 | 氮磷钾肥料 | MASTERBLEND INTERNATIONA LLC | 美国 | $2.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 氮磷钾肥料 | STRAITS AGRICULTURE PTE LTD | — | $4.8K |
| 2024-01-10 | 氮磷钾肥料 | STRAITS AGRICULTURE PTE LTD | 新加坡 | $1.0K |